|

Passive Voice Là Gì? Tổng Hợp Đầy Đủ Các Cấu Trúc Và Bài Tập Thực Hành

passive voice là gì

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp khái niệm “Passive Voice” (câu bị động) một trong những ngữ pháp quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết học thuật và các kỳ thi. Việc nắm vững cách sử dụng câu bị động không chỉ giúp bạn viết câu linh hoạt hơn mà còn thể hiện được sự tinh tế trong diễn đạt. Vậy Passive Voice là gì, khi nào nên sử dụng và làm sao để chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động một cách chính xác? Hãy cùng E.S.C khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

Passive voice là gì?

Passive voice hay câu bị động là câu dùng để nói về một hành động xảy ra với ai đó hoặc cái gì đó, chứ không phải người làm ra hành động đó.

Ví dụ:

  • Chủ động: Mẹ nấu cơm -> (Người làm hành động là mẹ)
  • Bị động: Cơm được nấu (bởi mẹ) -> (Cơm là thứ chịu tác động của hành động “nấu”)

tìm hiểu passive voice là gì

Tham khảo: Những Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn Và Cách Dùng Đúng Nhất

Nguyên tắc quan trọng khi chuyển chủ động sang bị động

Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động trong tiếng Anh, trình bày rõ ràng và dễ hiểu:

  • Xác định tân ngữ trong câu chủ động: Tân ngữ của câu chủ động sẽ được chuyển thành chủ ngữ mới trong câu bị động.

Ví dụ: She cleans the house → The house trở thành chủ ngữ mới trong câu bị động.

  • Giữ nguyên thì của câu: Thì của câu bị động phải giống với thì của câu chủ động. Tuy nhiên, trong câu bị động, ta sẽ dùng “to be” chia theo thì đó, sau đó thêm động từ chính ở dạng V3/ed.

Ví dụ: He writes a letter. (hiện tại đơn) → A letter is written.

  • Thêm động từ “to be” theo đúng thì và chia theo chủ ngữ mới: To be cần được chia đúng dạng và số theo chủ ngữ mới (số ít hay số nhiều).

Ví dụ: They built a school. → A school was built.

  • Chuyển động từ chính về dạng quá khứ phân từ (V3/ed): Đây là dạng bắt buộc trong câu bị động. Với động từ bất quy tắc, bạn cần nhớ dạng V3.

Ví dụ: do → done, go → gone, take → taken, make → made

  • Thêm “by + chủ ngữ gốc” nếu cần thiết: Phần “by + người thực hiện hành động” có thể thêm vào cuối câu nếu muốn nêu rõ ai là người thực hiện hành động.

Ví dụ: The cake was eaten by Tom. (Có thể bỏ “by Tom” nếu không cần thiết)

  • Chỉ câu có tân ngữ mới chuyển được sang bị động: Câu không có tân ngữ (tức không có đối tượng chịu tác động) thì không thể chuyển sang câu bị động.

Ví dụ: He sleeps well. → Không thể chuyển bị động vì không có tân ngữ.

nguyên tắc sử dụng câu bị động

Tham khảo: 3 Dạng Câu Tường Thuật Phổ Biến Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng

Cấu trúc câu bị động

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững cấu trúc câu bị động là rất quan trọng để giao tiếp và viết một cách chính xác, đặc biệt trong các tình huống mang tính trang trọng hoặc học thuật. Dưới đây là phần trình bày chi tiết về cấu trúc câu bị động, bao gồm cả dạng câu khẳng định thông thường và dạng câu hỏi, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng và áp dụng đúng trong thực tế.

Cấu trúc câu bị động bình thường

Cấu trúc tổng quát:

Chủ ngữ mới (tân ngữ cũ) + to be (chia theo thì) + V3/ed + (by + chủ ngữ cũ)

Thì Cấu trúc chủ động Cấu trúc bị động Ví dụ (Chủ động) Ví dụ (Bị động)
Hiện tại đơn (Present Simple) S + V(s/es) + O S + am/is/are + V3/ed + (by O) She writes a letter. A letter is written (by her).
Quá khứ đơn (Past Simple) S + V2/ed + O S + was/were + V3/ed + (by O) They cleaned the room. The room was cleaned (by them).
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) S + am/is/are + V-ing + O S + am/is/are + being + V3/ed + (by O) He is fixing the car. The car is being fixed (by him).
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + V3/ed + (by O) She was painting the wall. The wall was being painted (by her).
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) S + have/has + V3/ed + O S + have/has + been + V3/ed + (by O) They have done the work. The work has been done (by them).
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) S + had + V3/ed + O S + had + been + V3/ed + (by O) He had finished the task. The task had been finished (by him).
Tương lai đơn (Future Simple) S + will + V + O S + will + be + V3/ed + (by O) She will bake a cake. A cake will be baked (by her).
Tương lai gần (Be going to) S + am/is/are + going to + V + O S + am/is/are + going to be + V3/ed + (by O) They are going to open the shop. The shop is going to be opened (by them).
Modal verbs (can, must, should…) S + can/must/should… + V + O S + can/must/should… + be + V3/ed + (by O) You must finish the report. The report must be finished (by you).

câu bị động dạng thường

Cấu trúc bị động dạng câu hỏi

Khi chuyển sang câu hỏi, to be hoặc trợ động từ được đặt lên đầu câu, còn động từ chính vẫn ở dạng V3/ed.

Câu hỏi dạng Yes/No question:

(Be/Will/Can…) + chủ ngữ mới + V3/ed + (by + chủ ngữ cũ)?  

Ví dụ:

  • Is the homework done by her?
  • Was the car repaired yesterday?
  • Will the project be completed on time?

câu bị động yes no question

Câu hỏi dạng WH question:

Wh-word + be + chủ ngữ mới + V3/ed + (by + chủ ngữ cũ)?

Ví dụ:

  • When was the house built?
  • Why was the meeting cancelled?
  • Who was the song written by?

câu bị động wh question

📌 Lưu ý đặc biệt:

Trong câu hỏi bắt đầu bằng “who”, nếu “who” là chủ ngữ gây ra hành động, thì không cần dùng “by”

  • Who wrote this book? (Câu chủ động)
  • Who was this book written by? (Câu bị động, “who” là tác nhân gây ra hành động)

Tham khảo: Túc Từ Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Và Xác Định Túc Từ Tiếng Anh

Bài tập câu bị động

Phần 1: Chuyển các câu sau sang thể bị động

  1. She writes a letter every day.

  2. They built this house in 2010.

  3. The manager is checking the report now.

  4. He has finished his homework.

  5. People speak English all over the world.

  6. We were watching a movie when the phone rang.

  7. They will announce the result tomorrow.

  8. You must follow these rules.

  9. Somebody has stolen my bike.

  10. They are going to open a new branch next month.

Phần 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thể bị động

  1. The room __________ (clean) every morning.

  2. A new bridge __________ (build) over the river last year.

  3. The homework __________ (do) by Anna right now.

  4. The documents __________ (send) already.

  5. The package __________ (deliver) tomorrow.

  6. The test __________ (correct) by the teacher yesterday.

  7. This song __________ (write) by John Lennon.

  8. The dishes __________ (not wash) yet.

  9. The car __________ (repair) at the moment.

  10. The instructions must __________ (follow) carefully.

Phần 3: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)

  1. The cake ________ by my sister yesterday.
    A. is made
    B. was made
    C. made
    D. was making

  2. A new hospital ________ in our town next year.
    A. will build
    B. is being built
    C. will be built
    D. has been built

  3. The room ________ when I arrived.
    A. was being cleaned
    B. is being cleaned
    C. has cleaned
    D. cleaned

  4. English ________ as a second language in many countries.
    A. speaks
    B. is spoken
    C. spoke
    D. is speaking

  5. The letter ________ yet.
    A. hasn’t sent
    B. hasn’t been sent
    C. hasn’t being sent
    D. isn’t sent

Đáp án

Phấn 1:

  1. A letter is written every day (by her).
  2. This house was built in 2010 (by them).
  3. The report is being checked now (by the manager).
  4. His homework has been finished (by him).
  5. English is spoken all over the world.
  6. A movie was being watched when the phone rang (by us).
  7. The result will be announced tomorrow (by them).
  8. These rules must be followed (by you).
  9. My bike has been stolen.
  10. A new branch is going to be opened next month (by them).

Phần 2:

  1. is cleaned
  2. was built
  3. is being done
  4. have been sent
  5. will be delivered
  6. was corrected
  7. was written
  8. have not been washed / haven’t been washed
  9. is being repaired
  10. be followed

Phần 3:

  1. B. was made
  2. C. will be built
  3. A. was being cleaned
  4. B. is spoken
  5. B. hasn’t been sent

Trên đây là toàn bộ kiến thức cơ bản và quan trọng giúp bạn hiểu rõ Passive Voice là gì, cách sử dụng và cách chuyển đổi câu từ chủ động sang bị động đúng ngữ pháp. Việc vận dụng linh hoạt câu bị động sẽ giúp bạn nâng cao khả năng viết, giao tiếp cũng như đạt điểm cao trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm chắc cấu trúc này và sử dụng nó một cách tự nhiên, hiệu quả trong mọi tình huống.

Tham khảo:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *