Modal Verb là một thành phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò truyền đạt ý kiến, khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán của người nói. Việc sử dụng đúng và linh hoạt các modal verb giúp câu văn trở nên tự nhiên, rõ ràng và giàu sắc thái biểu đạt hơn. Trong bài viết này, Trung tâm giao tiếp tiếng Anh sẽ cùng bạn khám phá đầy đủ về Modal Verb là gì, tính chất, cách sử dụng, phân loại theo chức năng cũng như các ví dụ minh họa chi tiết để bạn dễ dàng nắm bắt và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như học tập.
Modal Verb là gì?
Modal Verb (hay còn gọi là động từ khuyết thiếu) là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính trong câu. Modal Verb không mang ý nghĩa hành động riêng biệt, mà thể hiện ý kiến, khả năng, sự cho phép, sự bắt buộc, lời khuyên hoặc khả năng xảy ra của hành động.
Ví dụ:
- She can swim. (Cô ấy có thể bơi.)
→ “Can” là modal verb, thể hiện khả năng. - You must finish your homework. (Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.)
→ “Must” là modal verb, thể hiện sự bắt buộc.

Tham khảo: Tìm Hiểu Động Từ Đi Với To V Và Ving, Cực Kỳ Đơn Giản Và Dễ Hiểu
Tính chất của động từ khiếm khuyết
Động từ khiếm khuyết là một dạng động từ đặc biệt trong tiếng Anh, mang những đặc điểm ngữ pháp khác biệt so với động từ thường và trợ động từ. Cụ thể, các tính chất nổi bật của động từ khiếm khuyết bao gồm:
- Luôn đi kèm và bổ nghĩa cho một động từ chính đứng ngay sau: Động từ này không mang nghĩa trọn vẹn khi đứng một mình, mà cần kết hợp với động từ nguyên thể để tạo thành một hành động hoàn chỉnh.
- Chỉ được sử dụng ở dạng nguyên mẫu trong mọi cấu trúc câu: Dù câu ở dạng khẳng định, phủ định hay nghi vấn, động từ khiếm khuyết vẫn luôn giữ nguyên hình thức cơ bản, không chia thì.
- Không thêm “-s” hoặc “-es” ở ngôi thứ ba số ít: Khác với động từ thường, động từ khiếm khuyết không thay đổi hình thức khi đi với các chủ ngữ như “he”, “she” hay “it”.
- Không có hình thức phân từ hoặc tiếp diễn: Các hậu tố như “-s”, “-ed”, “-ing” không được thêm vào sau động từ khiếm khuyết.
- Không biến đổi theo thì hoặc chủ ngữ trong câu: Chúng giữ nguyên dạng bất kể thời điểm xảy ra hành động hay chủ ngữ là số ít hay số nhiều.

Tham khảo: Định Cư Mỹ Cần IELTS Bao Nhiêu? Cập Nhật Mới Nhất Năm 2025
Phân loại các Modal Verb theo chức năng
Trong tiếng Anh, mỗi Modal Verb đều mang một sắc thái ý nghĩa và vai trò riêng, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Có Modal Verb diễn tả khả năng, có loại thể hiện sự bắt buộc, và cũng có loại dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hay xin phép. Để sử dụng chính xác và hiệu quả, người học cần hiểu rõ cách phân loại các Modal Verb theo chức năng dưới đây.
| Modal Verb | Cấu trúc đi kèm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| Can | Can + V (bare) | Có thể (khả năng), được phép | She can swim. (Cô ấy có thể bơi.) |
| Could | Could + V (bare) | Có thể (quá khứ của “can”), lịch sự | Could you help me? (Bạn có thể giúp tôi được không?) |
| May | May + V (bare) | Có thể (khả năng cao), xin phép (trang trọng) | It may rain. (Trời có thể mưa.) |
| Might | Might + V (bare) | Có thể (khả năng thấp hơn “may”) | He might be home. (Anh ấy có thể ở nhà.) |
| Must | Must + V (bare) | Phải (bắt buộc), chắc chắn | You must stop. (Bạn phải dừng lại.) |
| Shall | Shall + V (bare) | Sẽ (trang trọng), đề xuất | Shall we begin? (Chúng ta bắt đầu chứ?) |
| Should | Should + V (bare) | Nên (lời khuyên) | You should sleep early. (Bạn nên ngủ sớm.) |
| Will | Will + V (bare) | Sẽ (tương lai, quyết định) | I will call you. (Tôi sẽ gọi cho bạn.) |
| Would | Would + V (bare) | Sẽ (giả định, lịch sự) | Would you like coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?) |
| Ought to | Ought to + V | Nên (tương đương “should”) | You ought to help her. (Bạn nên giúp cô ấy.) |
| Need (semi-modal) | Need to + V | Cần phải | You need to study. (Bạn cần học tập.) |
| Have to (semi-modal) | Have to + V | Phải (nghĩa vụ) | I have to go. (Tôi phải đi.) |
| Be able to (semi-modal) | Be able to + V | Có thể (thay “can” trong thì khác) | She is able to sing well. (Cô ấy có thể hát hay.) |
| Used to (semi-modal) | Used to + V | Đã từng (thói quen quá khứ) | I used to live here. (Tôi từng sống ở đây.) |

Tham khảo: Cấu Trúc Rather Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Chi Tiết
Bài tập Modal Verb
Phần 1: Chọn modal verb phù hợp để hoàn thành câu (Can, Could, May, Might, Must, Shall, Should, Will, Would)
- You ___ wear a helmet when riding a motorbike. It’s the law.
- ___ I help you with your luggage?
- He ___ be at home – the lights are off.
- You ___ eat so much junk food. It’s bad for your health.
- ___ we go out for dinner tonight?
- I’m not sure, but she ___ come to the meeting.
- When I was younger, I ___ run 10 kilometers easily.
- It’s late. I ___ go now.
- If I were you, I ___ take that job.
- Don’t worry. I ___ pick you up at the airport.
Phần 2: Biến đổi câu sử dụng Modal Verb gợi ý
- It’s necessary for you to arrive on time. (must)
- I advise you to study harder. (should)
- It’s possible that they are sleeping. (might)
- Perhaps he forgot the meeting. (may)
- I’m sure she is very tired. (must)
- It wasn’t necessary for him to call me. (didn’t have to)
- I’m willing to help you. (will)
- You’re not allowed to smoke here. (mustn’t)
- Was it possible for him to finish early? (could)
- It would be a good idea for us to take a break. (should)
Đáp án
Phần 1:
- must
- Can
- can’t
- shouldn’t
- Shall
- might
- could
- must
- would
- will
Phần 2:
- You must arrive on time.
- You should study harder.
- They might be sleeping.
- He may have forgotten the meeting.
- She must be very tired.
- He didn’t have to call me.
- I will help you.
- You mustn’t smoke here.
- Could he finish early?
- We should take a break.
Tóm lại, Modal Verb không chỉ là nền tảng quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh mà còn là công cụ giúp người học diễn đạt chính xác thái độ, ý định và mức độ chắc chắn trong từng tình huống giao tiếp. Việc nắm vững cách sử dụng và phân loại các Modal Verb sẽ giúp bạn nâng cao khả năng viết, nói và hiểu tiếng Anh một cách rõ ràng và linh hoạt hơn. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng ngữ cảnh để làm chủ nhóm động từ đặc biệt này trong quá trình học tiếng Anh.
Tham khảo:
- Cấu Trúc Remind Là Gì? Các Loại Cấu Trúc Remind Phổ Biến Hiện Nay
- Câu Nghi Vấn Trong Tiếng Anh Là Gì? Chức Năng Và Cách Sử Dụng Dễ Hiểu Nhất

