Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học thường gặp khó khăn khi phân biệt và sử dụng đúng to V (động từ nguyên mẫu có “to”) và V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ). Đây là hai dạng động từ phổ biến nhưng lại có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc, chức năng và ngữ nghĩa trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hiểu đúng và áp dụng chính xác to V và V-ing không chỉ giúp câu văn mạch lạc, tự nhiên hơn mà còn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng ngữ pháp trong giao tiếp và viết học thuật. Trong bài viết này, hãy cùng giaotieptienganh.com.vn khám phá chi tiết về cách dùng, sự khác biệt, cũng như danh sách các động từ thường đi kèm với to V hoặc V-ing, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.
To V là gì?
To + V (infinitive) là động từ nguyên mẫu có “to”, thường được dùng để diễn tả mục đích, ý định, hoặc hành động xảy ra sau một số động từ, tính từ hoặc danh từ.
Cấu trúc: To + V (động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
- I want to eat dinner.
- She decided to study abroad.
| Trường hợp | Ví dụ minh họa |
|---|---|
| Sau một số động từ như: want, need, decide, promise, hope, agree, learn, plan… | He hopes to win the prize. |
| Sau tính từ + to V | It’s hard to explain this rule. |
| Sau một số danh từ | I have no time to waste. |
| Để diễn tả mục đích | She studies hard to pass the exam. |
| Sau cấu trúc “too…to”, “enough…to” | This coffee is too hot to drink. |

Tham khảo: Định Cư Mỹ Cần IELTS Bao Nhiêu? Cập Nhật Mới Nhất Năm 2025
Ving là gì?
V-ing là dạng danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là gerund, nó đóng vai trò như danh từ trong câu.
Cấu trúc: V-ing (động từ thêm -ing)
Ví dụ:
- Reading helps improve your vocabulary.
- She enjoys swimming in the morning.
| Trường hợp | Ví dụ minh họa |
|---|---|
| Làm chủ ngữ trong câu | Walking is good for your health. |
| Sau một số động từ như: enjoy, avoid, finish, keep, mind, consider, suggest… | I enjoy listening to music. |
| Sau giới từ | She’s good at drawing. |
| Sau cấu trúc “spend time/money”, “look forward to”, “be used to”… | He spent 2 hours cleaning the house. |

Tham khảo: Cấu Trúc Rather Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Chi Tiết
Những động từ đi với To V
Nhóm động từ chỉ mong muốn, nhu cầu
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | muốn | I want to go home. |
| wish | ước | I wish to travel the world. |
| would like | muốn (lịch sự) | I’d like to meet her. |
| need | cần | We need to leave early. |
| hope | hy vọng | She hopes to win the prize. |
| desire | khao khát | He desires to succeed. |
Nhóm động từ chỉ kế hoạch, ý định, nỗ lực
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| plan | lên kế hoạch | They plan to visit Europe. |
| decide | quyết định | She decided to change jobs. |
| aim | nhằm mục đích | We aim to improve quality. |
| intend | dự định | I intend to start a business. |
| attempt | cố gắng, thử | He attempted to climb the mountain. |
| try | cố gắng | I’ll try to finish it today. |
| manage | xoay xở được | She managed to escape. |
| afford | đủ khả năng (làm gì) | I can’t afford to buy that car. |
Nhóm động từ chỉ sự đồng ý, từ chối, lời hứa
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| agree | đồng ý | He agreed to help me. |
| refuse | từ chối | She refused to answer. |
| promise | hứa | They promised to return. |
| offer | đề nghị | He offered to drive me home. |
| volunteer | tình nguyện | She volunteered to join. |
| threaten | đe dọa | He threatened to quit. |
Nhóm động từ cảm xúc, suy nghĩ, xu hướng
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| expect | mong đợi | I expect to hear from you soon. |
| learn | học | She’s learning to play the piano. |
| fail | thất bại | He failed to pass the exam. |
| pretend | giả vờ | She pretended to sleep. |
| seem | dường như | He seems to be upset. |
| appear | có vẻ như | They appear to understand. |
| tend | có xu hướng | He tends to forget things. |
Một số cụm động từ thường đi với “to + V”
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be able to | có thể | I’m able to swim. |
| be ready to | sẵn sàng | She is ready to go. |
| be willing to | sẵn lòng | He’s willing to help. |
| be about to | sắp sửa | I’m about to leave. |
| have to | phải | You have to study harder. |
| used to | đã từng | I used to live in Hanoi. |
Tham khảo: Cấu Trúc Remind Là Gì? Các Loại Cấu Trúc Remind Phổ Biến Hiện Nay
Những động từ đi với V ing
Động từ chỉ sở thích, thói quen, hành động lặp lại
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích | I enjoy reading books. |
| love | yêu thích | She loves cooking. |
| like | thích | They like swimming. |
| dislike | không thích | He dislikes waiting. |
| hate | ghét | I hate waking up early. |
| prefer | thích hơn | We prefer walking to driving. |
Động từ chỉ hoạt động tinh thần, suy nghĩ, cảm xúc
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| mind | phiền, ngại | Do you mind closing the door? |
| admit | thừa nhận | He admitted cheating on the test. |
| deny | phủ nhận | She denied stealing the money. |
| suggest | gợi ý | I suggest taking a break. |
| recommend | khuyên, đề xuất | They recommended seeing a doctor. |
| consider | cân nhắc | We are considering moving to Da Nang. |
| imagine | tưởng tượng | Can you imagine living in Paris? |
Động từ chỉ hành động tiếp diễn, lặp lại
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| keep / keep on | tiếp tục | She keeps talking. |
| avoid | tránh | He avoided meeting her. |
| finish | hoàn thành | I finished writing the report. |
| give up | từ bỏ | He gave up smoking. |
| postpone / delay | hoãn lại | They postponed going on vacation. |
| risk | liều, mạo hiểm | She risked losing everything. |
Một số động từ đặc biệt khác
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| can’t help | không thể không | I can’t help laughing. |
| can’t stand | không chịu nổi | She can’t stand waiting. |
| be worth | xứng đáng | This book is worth reading. |
| involve | bao gồm | The job involves traveling a lot. |
| practise | luyện tập | He practises playing the guitar. |
Tham khảo: Câu Nghi Vấn Trong Tiếng Anh Là Gì? Chức Năng Và Cách Sử Dụng Dễ Hiểu Nhất
Những động từ đi với To V và Ving
Các động từ đi với cả “to V” và “V-ing” mà nghĩa không thay đổi
Những động từ dưới đây có thể đi kèm với cả to V và V-ing mà nghĩa gần như giống nhau. Tuy nhiên, một số trường hợp V-ing thiên về hành động nói chung, trong khi to V thiên về hành động cụ thể hơn.
| Động từ | Ví dụ với To V | Ví dụ với V-ing |
|---|---|---|
| begin | He began to speak. | He began speaking. |
| start | She started to cry. | She started crying. |
| continue | They continued to work. | They continued working. |
| like* | I like to read before bed. | I like reading novels. |
| love* | She loves to cook Italian food. | She loves cooking. |
| hate* | He hates to wait. | He hates waiting. |
| prefer* | I prefer to walk. | I prefer walking. |
Các động từ đi với cả “to V” và “V-ing” nhưng nghĩa thay đổi
Đây là nhóm quan trọng, vì tuy có thể dùng cả hai dạng nhưng ngữ nghĩa khác nhau hoàn toàn, nếu dùng sai sẽ dẫn đến sai nghĩa câu.
| Động từ | To V – Nghĩa | V-ing – Nghĩa |
|---|---|---|
| remember | Nhớ để làm gì (tương lai) Remember to lock the door. |
Nhớ đã làm gì (quá khứ) I remember locking the door. |
| forget | Quên chưa làm gì Don’t forget to call her. |
Quên đã làm gì (ký ức) I’ll never forget meeting you. |
| try | Cố gắng để làm gì Try to lift the box. |
Thử làm gì xem sao Try adding more salt. |
| stop | Dừng lại để làm việc khác He stopped to smoke (dừng để hút thuốc) |
Dừng hẳn việc đang làm He stopped smoking (bỏ thuốc) |
| regret | Hối tiếc phải làm điều gì đó I regret to inform you that… |
Hối tiếc vì đã làm việc gì I regret saying that. |
| go on | Tiếp tục làm việc khác He went on to explain the theory. |
Tiếp tục việc đang làm He went on explaining the lesson. |
| mean | Có ý định I didn’t mean to hurt you. |
Có nghĩa là Being late means missing the bus. |
| need (dạng bị động) | Dùng ở thể chủ động: You need to clean the floor. | Dùng ở thể bị động: The floor needs cleaning. ( = needs to be cleaned) |
Tóm lại, việc phân biệt và sử dụng đúng to V và V-ing đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác hơn trong từng tình huống. Bằng cách nắm vững các cấu trúc, ghi nhớ các động từ thường đi kèm với từng dạng, và luyện tập thường xuyên qua ví dụ thực tế, bạn sẽ dễ dàng làm chủ được hai dạng động từ này. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về to V và V-ing, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong cả giao tiếp và học thuật.
Tham khảo: Modal Verb Là Gì? Tổng Hợp Đầy Đủ Modal Verb Và Cách Sử Dụng, Dễ Hiểu Nhất

