Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng là yếu tố then chốt giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và viết hiệu quả. Trong số đó, “spend” là một động từ thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thời gian, tiền bạc hoặc công sức. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ và sử dụng đúng các cấu trúc spend trong từng ngữ cảnh cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn khám phá chi tiết những cấu trúc phổ biến nhất của “spend”, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu, từ đó áp dụng một cách chính xác và linh hoạt trong quá trình học tiếng Anh.
Spend trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “spend” là một trong những động từ rất thông dụng trong tiếng Anh. Động từ này có nghĩa là tiêu, dành, hoặc sử dụng một nguồn lực nào đó (thường là tiền, thời gian hoặc năng lượng) cho một mục đích cụ thể.

Tham khảo: Cách Đọc Số Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Dễ Hiểu Và Đầy Đủ Nhất
Các cấu trúc Spend phổ biến
Tùy theo mục đích sử dụng, “spend” có nhiều cấu trúc đi kèm khác nhau. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| spend + time/money + on + something | Tiêu vào việc gì | She spends a lot on makeup. |
| spend + time/money + doing something | Dành cho hành động | We spent hours studying. |
| spend + time/money + at/in + place | Dành tại địa điểm | He spent a week in Hanoi. |
| spend + time/money + with + someone | Dành cùng ai đó | I spent my weekend with John. |
| spend oneself | Dốc toàn lực | She spent herself in her work. |

Spend + time/money + on + something
Ý nghĩa: Dành thời gian hoặc tiền bạc cho một đối tượng, một vật, hoặc một hoạt động cụ thể (dưới dạng danh từ hoặc danh động từ).
Công thức:
S + spend(s)/spent + time/money + on + something
Ví dụ:
- She spends a lot of money on clothes.
(Cô ấy tiêu rất nhiều tiền vào quần áo.) - I usually spend two hours on homework every evening.
(Tôi thường dành hai tiếng cho bài tập về nhà mỗi tối.)
Spend + time/money + (in) doing something
Ý nghĩa: Dành thời gian hoặc tiền bạc để làm một việc gì đó (chỉ hành động).
Công thức:
S + spend(s)/spent + time/money + (in) + V-ing
Lưu ý: Có thể có “in” hoặc không, nhưng dạng không có “in” phổ biến hơn.
Ví dụ:
- He spent the whole afternoon reading a book.
(Anh ấy dành cả buổi chiều để đọc sách.) - We spent a lot of money renovating the house.
(Chúng tôi đã tiêu nhiều tiền để cải tạo ngôi nhà.)
Tham khảo: Cấu Trúc Whether Là Gì? Tổng Hợp Thông Tin Đầy Đủ Về Cấu Trúc Whether
Spend + time/money + at/in + place
Ý nghĩa: Dành thời gian hoặc tiền bạc ở một địa điểm cụ thể.
Công thức:
S + spend(s)/spent + time/money + at/in + place
Ví dụ:
- She spent a week in Paris.
(Cô ấy đã dành một tuần ở Paris.) - They spent the evening at the restaurant.
(Họ đã dành buổi tối ở nhà hàng.)
Spend + something + with + somebody
Ý nghĩa: Dành thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực với một ai đó.
Công thức:
S + spend(s)/spent + time/money + with + somebody
Ví dụ:
- I want to spend more time with my family.
(Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn với gia đình.) - He spent the holidays with his friends.
(Anh ấy đã dành kỳ nghỉ cùng bạn bè.)
Spend oneself (formal/literary)
Ý nghĩa: Dùng toàn bộ sức lực hoặc năng lượng để làm điều gì đó, thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ: He spent himself fighting for justice.
(Anh ấy đã dốc toàn bộ sức lực để đấu tranh cho công lý.)
Tham khảo: Trọng Âm Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Đánh Trọng Âm Chính Xác Nhất
Bài tập
Phần 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
- He spent two hours ________ the report.
a. to write
b. writing
c. write
d. wrote - We spent a lot of money ________ new furniture.
a. buy
b. buying
c. to buy
d. bought - They spent all afternoon ________ football.
a. to play
b. played
c. playing
d. plays - I spend most of my free time ________ books.
a. read
b. reading
c. to read
d. reads - She spends too much time ________ about the past.
a. think
b. to think
c. thinking
d. thought
Phần 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Spend
- He used two hours to clean the house.
→ __________________________________________________ - We paid a lot of money for the holiday.
→ __________________________________________________ - She was on the phone for three hours.
→ __________________________________________________ - I took 15 minutes to cook dinner.
→ __________________________________________________ - They used all their money to buy a car.
→ __________________________________________________
Phần 3: Điền đúng dạng của từ trong ngoặc
- I usually spend two hours __________ (study) every night.
- She spent all her salary __________ (buy) clothes.
- He spends a lot of time __________ (play) video games.
- We spent the morning __________ (walk) in the forest.
- They spent their vacation __________ (travel) around Europe.
Đáp án
Phần 1:
- b – writing
- b – buying
- c – playing
- b – reading
- c – thinking
Phần 2:
- He spent two hours cleaning the house.
- We spent a lot of money on the holiday.
- She spent three hours talking on the phone.
- I spent 15 minutes cooking dinner.
- They spent all their money buying a car.
Phần 3:
- studying
- buying
- playing
- walking
- traveling
Qua bài viết trên, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ hơn về các cấu trúc với động từ “spend” trong tiếng Anh, từ cách sử dụng với thời gian, tiền bạc cho đến các tình huống đi kèm với địa điểm, hành động hay người đi cùng. Việc nắm vững và luyện tập thường xuyên những cấu trúc này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn nâng cao khả năng viết và phản xạ ngôn ngữ một cách hiệu quả. Hãy ghi nhớ và áp dụng linh hoạt các cấu trúc spend trong từng hoàn cảnh cụ thể để sử dụng tiếng Anh ngày càng thành thạo và chuyên nghiệp hơn.
Tham khảo: Trước Dành Từ Là Gì? Vị Trí Của Danh Từ Trong Câu

