Trong tiếng Anh, cấu trúc Remind là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt ý “nhắc nhở” hoặc “gợi nhớ” một cách chính xác và tự nhiên. Tùy theo ngữ cảnh, “remind” có thể kết hợp với nhiều giới từ và cấu trúc khác nhau để truyền tải ý nghĩa cụ thể, từ việc nhắc ai đó làm một hành động cho tới gợi nhớ về ký ức, hình ảnh hay cảm xúc. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường học thuật và công việc. Bài viết dưới đây của giaotieptienganh.com.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi áp dụng cấu trúc “remind” để sử dụng đúng và hiệu quả nhất.
Remind là gì?
Remind là một động từ tiếng Anh mang nghĩa “nhắc nhở” hoặc “làm ai đó nhớ đến điều gì đó”. Từ này xuất phát từ gốc Latin rememorari, với tiền tố re- (lặp lại) và memorari (ghi nhớ).

Tham khảo: Câu Nghi Vấn Trong Tiếng Anh Là Gì? Chức Năng Và Cách Sử Dụng Dễ Hiểu Nhất
Cấu trúc Remind trong tiếng Anh
Remind + somebody + of + something
Gợi nhớ cho ai về một ký ức, hình ảnh, cảm xúc hoặc sự việc đã xảy ra.
Công thức:
Remind + O + of + Noun / V-ing
Ví dụ:
- This song reminds me of my childhood. (Bài hát này làm tôi nhớ về tuổi thơ.)
- The smell of the ocean reminds her of summer holidays. (Mùi biển khiến cô ấy nhớ về kỳ nghỉ hè.)

Remind + somebody + to + V-infinitive
Nhắc ai đó làm một việc gì trong tương lai.
Công thức:
Remind + O + to + V-inf
Ví dụ:
- Please remind me to call my mom tonight. (Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ tối nay.)
- She reminded him to take his medicine. (Cô ấy nhắc anh ấy uống thuốc.)

Tham khảo: Modal Verb Là Gì? Tổng Hợp Đầy Đủ Modal Verb Và Cách Sử Dụng, Dễ Hiểu Nhất
Remind + somebody + that + clause
Nhắc nhở ai đó về một thông tin hoặc sự thật cụ thể.
Công thức:
Remind + O + that + S + V
Ví dụ:
- He reminded me that the meeting starts at 9 a.m. (Anh ấy nhắc tôi rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
- Please remind her that she needs to submit the report. (Hãy nhắc cô ấy rằng cô ấy cần nộp báo cáo.)

Remind + somebody + about + something
Nhắc ai đó về một sự kiện, nhiệm vụ hoặc việc cần làm (đã biết trước đó).
Công thức:
Remind + O + about + Noun / V-ing
Ví dụ:
- Don’t forget to remind him about the appointment. (Đừng quên nhắc anh ấy về cuộc hẹn.)
- She reminded me about paying theelectricity bill. (Cô ấy nhắc tôi trả tiền điện.)
Tham khảo: Tìm Hiểu Động Từ Đi Với To V Và Ving, Cực Kỳ Đơn Giản Và Dễ Hiểu
Remind + somebody + of + somebody/something (so sánh, liên tưởng)
Khi một người hoặc sự vật làm bạn liên tưởng hoặc so sánh đến một người/sự vật khác.
Công thức:
Remind + O + of + Noun
Ví dụ:
- He reminds me of my father when he was young. (Anh ấy làm tôi nhớ đến cha tôi hồi trẻ.)
- This painting reminds me of Van Gogh’s work. (Bức tranh này làm tôi liên tưởng đến tác phẩm của Van Gogh.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Remind
Khi học và áp dụng cấu trúc Remind trong tiếng Anh, nhiều người thường mắc phải những lỗi phổ biến như dùng sai giới từ, chọn nhầm dạng động từ hoặc nhầm lẫn với “remember”. Những sai sót này không chỉ khiến câu văn mất tự nhiên mà đôi khi còn làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Vì vậy, để giao tiếp và viết tiếng Anh chuẩn xác, bạn cần nắm rõ những điểm quan trọng khi sử dụng “remind”. Dưới đây là những lưu ý chi tiết giúp bạn tránh lỗi và vận dụng cấu trúc này một cách hiệu quả nhất.
- Xác định đúng nghĩa của “remind” trong từng ngữ cảnh: Từ “remind” trong tiếng Anh mang hai ý nghĩa chính, bao gồm “nhắc nhở” và “gợi nhớ”. Khi dùng với nghĩa “nhắc nhở”, nó thường ám chỉ việc đề nghị hoặc yêu cầu ai đó nhớ thực hiện một hành động nào đó trong tương lai. Còn khi mang nghĩa “gợi nhớ”, nó nói về việc một sự vật, âm thanh, hình ảnh hoặc mùi hương khiến ai đó nhớ đến một ký ức, cảm xúc hoặc người nào đó trong quá khứ. Vì vậy, trước khi sử dụng “remind”, bạn cần xác định rõ mục đích và ngữ cảnh để chọn cấu trúc phù hợp.
- Dùng đúng giới từ theo ý nghĩa: Việc sử dụng giới từ đi kèm với “remind” quyết định ý nghĩa của câu. Cấu trúc “remind of” dùng khi gợi nhớ ký ức, cảm xúc hoặc liên tưởng đến một người, sự vật. “Remind about” sử dụng khi muốn nhắc ai đó về một sự kiện, nhiệm vụ hoặc việc cần làm. Trong khi đó, “remind to” được áp dụng khi nhắc nhở ai đó thực hiện hành động cụ thể. Nếu dùng sai giới từ, câu sẽ bị sai nghĩa hoặc gây hiểu nhầm.
- Dạng động từ theo sau “remind”: Khi dùng cấu trúc “remind + somebody + to + V-infinitive”, động từ sau “to” phải ở dạng nguyên mẫu có “to”. Đây là lỗi mà nhiều người học tiếng Anh thường mắc phải khi vô tình dùng dạng V-ing. Việc viết đúng dạng động từ không chỉ giúp câu chính xác về mặt ngữ pháp mà còn giữ được ý nghĩa rõ ràng.
- Tránh nhầm lẫn giữa “remind” và “remember”: “Remind” và “remember” tuy có ý nghĩa liên quan đến việc ghi nhớ nhưng lại khác nhau hoàn toàn về cách dùng. “Remind” được sử dụng khi có một người hoặc sự vật giúp bạn nhớ ra điều gì đó, còn “remember” chỉ việc tự bản thân bạn nhớ. Nếu nhầm lẫn, câu nói sẽ trở nên sai nghĩa và gây khó hiểu cho người nghe.
- Thêm mệnh đề “that” khi muốn nhắc nhở thông tin cụ thể: Khi muốn nhắc nhở về một sự thật hoặc thông tin cụ thể, cấu trúc “remind + somebody + that + clause” là lựa chọn chính xác. Trong văn viết, từ “that” thường nên được giữ nguyên để đảm bảo sự rõ ràng, trong khi trong văn nói, đôi khi nó có thể được lược bỏ mà không làm mất ý nghĩa câu.
- Chú ý thời gian và ngữ pháp đi kèm: Để lời nhắc trở nên cụ thể và rõ ràng hơn, nên thêm các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian như “before”, “on”, “at”, “by” hoặc “in”. Ngoài ra, khi diễn đạt ở các thì quá khứ hoặc hoàn thành, động từ “remind” cần được chia phù hợp với thời điểm diễn ra hành động nhắc nhở.
- Không dùng “remind” khi chủ ngữ là chính bản thân muốn tự nhớ: Khi muốn tự nhắc bản thân, bạn nên sử dụng “remember” hoặc các cụm như “note down” thay vì “remind”, trừ trường hợp bạn dùng “remind myself”. Nếu không, câu sẽ trở nên gượng gạo và không tự nhiên trong tiếng Anh.

Tham khảo: Định Cư Mỹ Cần IELTS Bao Nhiêu? Cập Nhật Mới Nhất Năm 2025
Bài tập với cấu trúc Remind
Bài 1: Điền từ hoặc giới từ thích hợp vào chỗ trống
- This picture reminds me ___ my childhood.
- Please remind me ___ lock the door before leaving.
- She reminded me ___ the meeting at 3 p.m. tomorrow.
- That smell reminds me ___ my grandmother’s cooking.
- He reminded me ___ the fact that I still owed him money.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Remind
Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi, dùng “remind”.
- Don’t forget to send the report to the manager.
→ _____________________________________________ - The song makes me think about my first love.
→ _____________________________________________ - She told me to call her when I arrive.
→ _____________________________________________ - I told him that he had promised to help me.
→ _____________________________________________ - That movie makes me think of my childhood summers.
→ _____________________________________________
Bài 3: Chọn đáp án đúng
Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- This smell reminds me ___ our holiday by the sea.
a. about
b. of
c. to - Please remind me ___ buy milk after work.
a. of
b. about
c. to - He reminded me ___ the deadline for the project.
a. about
b. of
c. to - She reminded me ___ I had a dentist appointment.
a. that
b. of
c. about - That teacher reminds me ___ my father.
a. about
b. to
c. of
Bài 4: Hoàn thành câu theo gợi ý
Hoàn thành các câu dưới đây bằng cấu trúc Remind phù hợp.
- (Gợi nhớ ký ức) The photo / me / our first trip to Hanoi.
→ _____________________________________________ - (Nhắc nhở hành động) Can / you / me / send / the email tonight?
→ _____________________________________________ - (Nhắc về sự kiện) My friend / me / John’s birthday next week.
→ _____________________________________________ - (Nhắc thông tin cụ thể) She / me / the class / start / at 8 a.m.
→ _____________________________________________ - (Gợi nhớ con người) This actor / me / my uncle.
→ _____________________________________________
Đáp án
Bài 1: Điền giới từ hoặc từ còn thiếu
- of → This picture reminds me of my childhood.
(Remind of → gợi nhớ ký ức, cảm xúc) - to → Please remind me to lock the door before leaving.
(Remind to → nhắc ai đó làm hành động) - about → She reminded me about the meeting at 3 p.m. tomorrow.
(Remind about → nhắc về sự kiện, nhiệm vụ) - of → That smell reminds me of my grandmother’s cooking.
(Remind of → gợi nhớ một ký ức hoặc hình ảnh) - that → He reminded me that I still owed him money.
(Remind that → nhắc nhở về thông tin cụ thể)
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Remind
- Don’t forget to send the report to the manager.
→ Remind me to send the report to the manager.
(Remind to + V → nhắc hành động) - The song makes me think about my first love.
→ This song reminds me of my first love.
(Remind of → gợi nhớ cảm xúc) - She told me to call her when I arrive.
→ She reminded me to call her when I arrive.
(Remind to → nhắc hành động) - I told him that he had promised to help me.
→ I reminded him that he had promised to help me.
(Remind that → nhắc thông tin) - That movie makes me think of my childhood summers.
→ That movie reminds me of my childhood summers.
(Remind of → gợi nhớ ký ức)
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- b. of → This smell reminds me of our holiday by the sea.
- c. to → Please remind me to buy milk after work.
- a. about → He reminded me about the deadline for the project.
- a. that → She reminded me that I had a dentist appointment.
- c. of → That teacher reminds me of my father.
Bài 4: Hoàn thành câu theo gợi ý
- The photo reminds me of our first trip to Hanoi.
(Remind of → gợi nhớ ký ức) - Can you remind me to send the email tonight?
(Remind to → nhắc hành động) - My friend reminded me about John’s birthday next week.
(Remind about → nhắc sự kiện) - She reminded me that the class starts at 8 a.m.
(Remind that → nhắc thông tin cụ thể) - This actor reminds me of my uncle.
(Remind of → gợi nhớ con người)
Có thể thấy, cấu trúc Remind không chỉ đơn thuần là một phần ngữ pháp cơ bản mà còn là công cụ đắc lực giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, tự nhiên và chuẩn xác trong cả văn nói lẫn văn viết. Khi nắm vững các dạng cấu trúc như remind of, remind about, remind to hay remind that cùng những lưu ý sử dụng, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày, email công việc hoặc bài viết học thuật. Hãy thường xuyên luyện tập với nhiều tình huống thực tế để biến việc sử dụng cấu trúc “remind” thành phản xạ tự nhiên, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh và tự tin hơn trong mọi hoàn cảnh.
Tham khảo: Cấu Trúc Rather Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Chi Tiết


