Ngành hàng không không chỉ yêu cầu kỹ năng chuyên môn mà còn đòi hỏi khả năng giao tiếp tiếng Anh thành thạo để phục vụ hành khách và phối hợp với đồng nghiệp quốc tế. Đối với tiếp viên hàng không, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là yếu tố then chốt giúp xử lý tình huống nhanh chóng, truyền đạt thông tin chính xác và tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Bài viết này của https://giaotieptienganh.com.vn/ sẽ tổng hợp từ vựng tiếp viên hàng không phổ biến và cần thiết nhất. Qua đó giúp bạn tự tin hơn trong quá trình học tập, phỏng vấn và làm việc trong môi trường quốc tế.
Tổng hợp từ vựng tiếp viên hàng không bằng tiếng Anh phổ biến
Trong môi trường làm việc đa quốc gia, việc sử dụng đúng và chuẩn xác các thuật ngữ chuyên ngành hàng không giúp quá trình phục vụ, xử lý tình huống và trao đổi với đồng nghiệp trở nên trôi chảy, chuyên nghiệp hơn. Chính vì vậy, việc học và ghi nhớ từ vựng là bước chuẩn bị quan trọng cho những ai đang theo đuổi ước mơ chinh phục bầu trời. Dưới đây, chúng tôi đã tổng hợp những từ vựng tiếp viên hàng không thông dụng, sát với thực tế công việc để bạn dễ dàng áp dụng trong phỏng vấn, đào tạo và công việc hàng ngày.
Từ vựng chào hỏi và hướng dẫn khách lên máy bay

Mở đầu cho từ vựng tiếp viên hàng không, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn về các cụm từ chào hỏi cũng như hướng dẫn hành khách lên máy bay.
| STT | Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Welcome aboard | /ˈwɛlkəm əˈbɔːrd/ | Chào mừng quý khách lên máy bay |
| 2 | Boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Thẻ lên máy bay |
| 3 | Seat number | /siːt ˈnʌmbər/ | Số ghế |
| 4 | Carry-on baggage | /ˈkæri ɒn ˈbæɡɪdʒ/ | Hành lý xách tay |
| 5 | Stow your luggage | /stoʊ jɔːr ˈlʌɡɪdʒ/ | Cất hành lý |
| 6 | Overhead compartment | /ˌoʊvərˈhɛd kəmˈpɑːrtmənt/ | Ngăn chứa hành lý trên đầu |
| 7 | Aisle seat | /aɪl siːt/ | Ghế gần lối đi |
| 8 | Window seat | /ˈwɪndoʊ siːt/ | Ghế gần cửa sổ |
| 9 | Middle seat | /ˈmɪdl siːt/ | Ghế giữa |
| 10 | Please fasten your seat belt | /pliːz ˈfæsn jɔːr siːt bɛlt/ | Vui lòng thắt dây an toàn |
| 11 | May I see your boarding pass? | /meɪ aɪ siː jɔːr ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của quý khách được không? |
| 12 | Your seat is this way | /jɔːr siːt ɪz ðɪs weɪ/ | Ghế của quý khách ở hướng này |
| 13 | Please follow me | /pliːz ˈfɒloʊ miː/ | Xin mời đi theo tôi |
| 14 | The lavatory is at the back/front of the aircraft | /ðə ˈlævətɔːri ɪz æt ðə bæk/frʌnt əv ði ˈɛrkræft/ | Nhà vệ sinh ở phía sau/trước máy bay |
| 15 | Enjoy your flight | /ɪnˈʤɔɪ jɔːr flaɪt/ | Chúc quý khách có chuyến bay vui vẻ |
Những từ vựng giới thiệu an toàn bay

Để có thể hướng dẫn cho hành khách về toàn bộ những dụng cụ an toàn trên chuyến bay. Bạn đọc cần phải nắm rõ 15 từ vựng sau đây:
| STT | Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Safety demonstration | /ˈseɪfti ˌdɛmənˈstreɪʃən/ | Hướng dẫn an toàn bay |
| 2 | Life jacket | /laɪf ˈʤækɪt/ | Áo phao cứu sinh |
| 3 | Oxygen mask | /ˈɒksɪʤən mæsk/ | Mặt nạ dưỡng khí |
| 4 | Emergency exit | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈɛɡzɪt/ | Cửa thoát hiểm |
| 5 | Evacuation slide | /ɪˌvækjuˈeɪʃən slaɪd/ | Phao trượt thoát hiểm |
| 6 | Seat belt | /siːt bɛlt/ | Dây an toàn |
| 7 | Fasten your seat belt | /ˈfæsn jɔːr siːt bɛlt/ | Thắt dây an toàn |
| 8 | In the unlikely event of an emergency | /ɪn ði ʌnˈlaɪkli ɪˈvɛnt əv ən ɪˈmɜːrdʒənsi/ | Trong trường hợp khẩn cấp hiếm khi xảy ra |
| 9 | Safety card | /ˈseɪfti kɑːrd/ | Thẻ hướng dẫn an toàn |
| 10 | Brace position | /breɪs pəˈzɪʃən/ | Tư thế an toàn khi hạ cánh khẩn cấp |
| 11 | Life raft | /laɪf ræft/ | Phao bè cứu sinh |
| 12 | Cabin crew | /ˈkæbɪn kruː/ | Tiếp viên hàng không |
| 13 | Remain seated | /rɪˈmeɪn ˈsiːtɪd/ | Giữ nguyên chỗ ngồi |
| 14 | No smoking sign | /noʊ ˈsmoʊkɪŋ saɪn/ | Biển báo cấm hút thuốc |
| 15 | Portable electronic devices | /ˈpɔːrtəbl ɪˌlɛkˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/ | Thiết bị điện tử cầm tay |
Tham khảo: Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Hàng Không Dành Cho Phi Công
Từ vựng tiếng Anh phục vụ đồ ăn và đồ uống

Tiếp theo lần lượt là các từ vựng tiếp viên hàng không thuộc về khía cạnh phục vụ đồ ăn và thức uống. Đây là một trong những từ vựng có thể nói là quan trọng mà bạn cần lưu ý kỹ.
| STT | Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | In-flight meal | /ɪn flaɪt miːl/ | Suất ăn trên chuyến bay |
| 2 | Meal service | /miːl ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ phục vụ bữa ăn |
| 3 | Tray table | /treɪ ˈteɪbl/ | Bàn gấp (trên ghế ngồi) |
| 4 | Beverage cart | /ˈbɛvərɪdʒ kɑːrt/ | Xe đẩy phục vụ đồ uống |
| 5 | Hot beverage | /hɒt ˈbɛvərɪdʒ/ | Đồ uống nóng |
| 6 | Cold beverage | /koʊld ˈbɛvərɪdʒ/ | Đồ uống lạnh |
| 7 | Soft drink | /sɒft drɪŋk/ | Nước ngọt có ga |
| 8 | Mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/ | Nước khoáng |
| 9 | Cabin service | /ˈkæbɪn ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ phục vụ trong khoang |
| 10 | Snack | /snæk/ | Đồ ăn nhẹ |
| 11 | Main course | /meɪn kɔːrs/ | Món chính |
| 12 | Appetizer | /ˈæpɪtaɪzər/ | Món khai vị |
| 13 | Dessert | /dɪˈzɜːrt/ | Món tráng miệng |
| 14 | Special meal | /ˈspɛʃl miːl/ | Suất ăn đặc biệt (theo yêu cầu) |
| 15 | Vegetarian meal | /ˌvɛʤɪˈtɛəriən miːl/ | Suất ăn chay |
| 16 | Gluten-free meal | /ˈɡluːtən friː miːl/ | Suất ăn không chứa gluten |
| 17 | Serve drinks | /sɜːrv drɪŋks/ | Phục vụ đồ uống |
| 18 | Collect trays | /kəˈlɛkt treɪz/ | Thu khay ăn |
| 19 | Complimentary | /ˌkɑːmplɪˈmɛntəri/ | Miễn phí (đồ ăn/đồ uống) |
| 20 | Refill | /ˈriːfɪl/ | Rót thêm / châm thêm |
Các từ vựng tiếp viên hàng không hỗ trợ nhu cầu đặc biệt của hành khách

Đối với những nhu cầu hỗ trợ đặt biệt từ khách hàng thì người tiếp viên cần phải hiểu và đáp ứng đầy đủ trong khả năng của mình. Để làm được điều đó thì sự tiên quyết là phải có từ vựng liên quan đến lĩnh vực này.
| STT | Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Special assistance | /ˈspɛʃəl əˈsɪstəns/ | Hỗ trợ đặc biệt |
| 2 | Wheelchair | /ˈwiːltʃɛər/ | Xe lăn |
| 3 | Mobility aid | /moʊˈbɪləti eɪd/ | Dụng cụ hỗ trợ di chuyển |
| 4 | Boarding assistance | /ˈbɔːrdɪŋ əˈsɪstəns/ | Hỗ trợ lên máy bay |
| 5 | Disembarkation assistance | /ˌdɪsɪmˌbɑːrˈkeɪʃən əˈsɪstəns/ | Hỗ trợ xuống máy bay |
| 6 | Visually impaired passenger | /ˈvɪʒuəli ɪmˈpɛrd ˈpæsɪndʒər/ | Hành khách khiếm thị |
| 7 | Hearing impaired passenger | /ˈhɪərɪŋ ɪmˈpɛrd ˈpæsɪndʒər/ | Hành khách khiếm thính |
| 8 | Unaccompanied minor (UM) | /ˌʌnəˈkʌmpənid ˈmaɪnər/ | Trẻ em đi một mình |
| 9 | Expectant mother | /ɪkˈspɛktənt ˈmʌðər/ | Phụ nữ mang thai |
| 10 | Medical equipment | /ˈmɛdɪkl ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị y tế |
| 11 | Oxygen mask | /ˈɑːksɪdʒən mæsk/ | Mặt nạ oxy |
| 12 | Medical assistance | /ˈmɛdɪkl əˈsɪstəns/ | Hỗ trợ y tế |
| 13 | Assistance dog | /əˈsɪstəns dɔːɡ/ | Chó hỗ trợ (dẫn đường, hỗ trợ khuyết tật) |
| 14 | Priority seating | /praɪˈɔːrɪti ˈsiːtɪŋ/ | Ghế ưu tiên |
| 15 | Accessible restroom | /əkˈsɛsəbl ˈrɛstrʊm/ | Nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật |
| 16 | Pre-boarding | /priː ˈbɔːrdɪŋ/ | Lên máy bay trước (cho hành khách cần hỗ trợ) |
| 17 | Medical clearance | /ˈmɛdɪkl ˈklɪrəns/ | Giấy chứng nhận sức khỏe |
| 18 | Safety briefing | /ˈseɪfti ˈbriːfɪŋ/ | Hướng dẫn an toàn |
| 19 | Escort service | /ˈɛskɔːrt ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ đưa đón (hỗ trợ di chuyển trong sân bay) |
| 20 | Seatbelt extension | /ˈsiːtbɛlt ɪkˈstɛnʃən/ | Dây an toàn nối dài |
Từ vựng về xử lý phàn nàn và yêu cầu

Kế tiếp, đây là tổng hợp nhanh những từ vựng liên quan đến việc xử lý phàn nàn và yêu cầu từ khách hàng. Là một tiếp viên hàng không thì bạn cần phải hiểu rõ để nâng cao chất lượng dịch vụ của hãng bay
| STT | Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Passenger complaint | /ˈpæsɪndʒər kəmˈpleɪnt/ | Lời phàn nàn của hành khách |
| 2 | Cabin noise | /ˈkæbɪn nɔɪz/ | Tiếng ồn trong khoang |
| 3 | Seat issue | /siːt ˈɪʃuː/ | Vấn đề về ghế |
| 4 | Temperature adjustment | /ˈtɛmpərətʃər əˈdʒʌstmənt/ | Điều chỉnh nhiệt độ |
| 5 | Food quality | /fuːd ˈkwɑːləti/ | Chất lượng thức ăn |
| 6 | Beverage spill | /ˈbɛvərɪdʒ spɪl/ | Đổ đồ uống |
| 7 | Turbulence discomfort | /ˈtɜːrbjələns dɪsˈkʌmfərt/ | Khó chịu do nhiễu động không khí |
| 8 | Seatbelt sign | /ˈsiːtbɛlt saɪn/ | Đèn báo thắt dây an toàn |
| 9 | Special request | /ˈspɛʃəl rɪˈkwɛst/ | Yêu cầu đặc biệt |
| 10 | Dietary requirement | /ˈdaɪətɛri rɪˈkwaɪərmənt/ | Yêu cầu về chế độ ăn uống |
| 11 | Seat change | /siːt tʃeɪndʒ/ | Yêu cầu đổi ghế |
| 12 | Noise complaint | /nɔɪz kəmˈpleɪnt/ | Phàn nàn về tiếng ồn |
| 13 | Service recovery | /ˈsɜːrvɪs rɪˈkʌvəri/ | Khắc phục dịch vụ |
| 14 | Cabin crew response | /ˈkæbɪn kruː rɪˈspɑːns/ | Phản hồi của tiếp viên |
| 15 | Apology | /əˈpɑːlədʒi/ | Lời xin lỗi |
| 16 | Compensation | /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ | Bồi thường |
| 17 | In-flight entertainment issue | /ɪn flaɪt ˌɛntərˈteɪnmənt ˈɪʃuː/ | Vấn đề với hệ thống giải trí trên máy bay |
| 18 | Missing luggage report | /ˈmɪsɪŋ ˈlʌɡɪdʒ rɪˈpɔːrt/ | Báo cáo thất lạc hành lý |
| 19 | Customer satisfaction | /ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/ | Sự hài lòng của khách hàng |
| 20 | Immediate assistance | /ɪˈmiːdiət əˈsɪstəns/ | Hỗ trợ ngay lập tức |
Tham khảo: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Marketing Được Sử Dụng Nhiều Nhất
Từ vựng thủ tục nhập cảnh và hải quan

Cuối cùng là từ vựng về thủ tục nhập cảnh và khai báo hải quan. Bạn cần phải học thuộc và nên hiểu rõ từng từ vựng cần nên sử dụng trong ngữ cảnh nào thì hợp lý.
| STT | Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Immigration | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ | Nhập cảnh |
| 2 | Customs | /ˈkʌstəmz/ | Hải quan |
| 3 | Passport control | /ˈpæspɔːrt kənˈtroʊl/ | Kiểm tra hộ chiếu |
| 4 | Visa | /ˈviːzə/ | Thị thực |
| 5 | Arrival card | /əˈraɪvəl kɑːrd/ | Thẻ nhập cảnh |
| 6 | Departure card | /dɪˈpɑːrtʃər kɑːrd/ | Thẻ xuất cảnh |
| 7 | Declaration form | /ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːrm/ | Tờ khai hải quan |
| 8 | Baggage claim | /ˈbæɡɪʤ kleɪm/ | Khu nhận hành lý |
| 9 | Customs officer | /ˈkʌstəmz ˈɒfɪsər/ | Nhân viên hải quan |
| 10 | Immigration officer | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈɒfɪsər/ | Nhân viên nhập cảnh |
| 11 | Duty-free | /ˈduːti friː/ | Miễn thuế |
| 12 | Prohibited items | /prəˈhɪbɪtɪd ˈaɪtəmz/ | Hàng hóa bị cấm |
| 13 | Restricted items | /rɪˈstrɪktɪd ˈaɪtəmz/ | Hàng hóa bị hạn chế |
| 14 | Carry-on luggage | /ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪʤ/ | Hành lý xách tay |
| 15 | Checked baggage | /ʧɛkt ˈbæɡɪʤ/ | Hành lý ký gửi |
| 16 | Excess baggage | /ɪkˈsɛs ˈbæɡɪʤ/ | Hành lý quá cước |
| 17 | Inspection | /ɪnˈspɛkʃən/ | Kiểm tra |
| 18 | Quarantine | /ˈkwɔːrəntiːn/ | Kiểm dịch |
| 19 | Entry stamp | /ˈɛntri stæmp/ | Dấu nhập cảnh |
| 20 | Exit stamp | /ˈɛksɪt stæmp/ | Dấu xuất cảnh |
Cụm từ giao tiếp phổ biến trong lĩnh vực tiếp viên hàng không

Dưới đây là các cụm từ giao tiếp tiếng Anh phổ biến trong lĩnh vực tiếp viên hàng không, chia theo từng giai đoạn phục vụ hành khách:
Chào đón và hướng dẫn khách lên máy bay
- Welcome aboard! – Chào mừng quý khách lên máy bay!
- May I see your boarding pass, please? – Xin cho tôi xem thẻ lên máy bay của quý khách.
- Your seat is this way. – Ghế của quý khách ở lối này.
- Please watch your step. – Xin hãy chú ý bước chân.
- Could you place your luggage in the overhead compartment? – Quý khách vui lòng để hành lý lên ngăn chứa phía trên.
Giới thiệu an toàn bay
- Please fasten your seatbelt. – Xin thắt dây an toàn.
- We will now demonstrate the safety features of this aircraft. – Chúng tôi sẽ hướng dẫn các tính năng an toàn của máy bay.
- In case of emergency, follow the illuminated signs. – Trong trường hợp khẩn cấp, hãy làm theo các biển báo sáng.
- Life jackets are located under your seat. – Áo phao nằm dưới ghế của quý khách.
Phục vụ đồ ăn và thức uống
- Would you like chicken or beef? – Quý khách dùng gà hay bò?
- Tea or coffee? – Quý khách dùng trà hay cà phê?
- Would you like something to drink? – Quý khách có muốn dùng gì để uống không?
- Enjoy your meal. – Chúc quý khách ngon miệng.
Hỗ trợ nhu cầu đặc biệt
- Do you need any assistance? – Quý khách có cần hỗ trợ gì không?
- Let me help you with your seatbelt. – Để tôi giúp quý khách thắt dây an toàn.
- Would you like a blanket or pillow? – Quý khách có muốn chăn hoặc gối không?
Xử lý phàn nàn và yêu cầu
- I’m sorry for the inconvenience. – Xin lỗi vì sự bất tiện này.
- Let me see what I can do for you. – Để tôi xem tôi có thể giúp gì cho quý khách.
- Thank you for your patience. – Cảm ơn quý khách đã kiên nhẫn chờ đợi.
Tham khảo: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Logistics, Thường Sử Dụng Nhất
Mẫu đối thoại phổ biến với từ vựng tiếp viên hàng không

Sau đây là 2 đoạn hội thoại liên quan đến từ vựng tiếp viên hàng không. Bạn có thể đọc và bắt đầu luyện phát âm của mình sao cho chuẩn nhất. Hãy nhớ rằng luôn cố gắng và nổ lực thì thành công mới có thể xuất hiện.
Đoạn hội thoại 1: Chào đón và hướng dẫn khách lên máy bay
Flight Attendant: Welcome aboard! May I see your boarding pass, please?
Tiếp viên hàng không: Chào mừng quý khách lên máy bay! Xin cho tôi xem thẻ lên máy bay của quý khách.
Passenger: Here you are.
Hành khách: Đây ạ.
Flight Attendant: Thank you. Your seat is 15A, right this way.
Tiếp viên hàng không: Cảm ơn. Ghế của quý khách là 15A, lối này ạ.
Passenger: Could you help me with my luggage?
Hành khách: Tiếp viên có thể giúp tôi để hành lý được không?
Flight Attendant: Of course. Please watch your step and place your luggage in the overhead compartment.
Tiếp viên hàng không: Tất nhiên rồi. Xin quý khách chú ý bước chân và để hành lý vào ngăn chứa phía trên.
Đoạn hội thoại 2: Phục vụ đồ ăn và thức uống
Flight Attendant: Good afternoon. Would you like chicken or beef for your meal?
Tiếp viên hàng không: Chào buổi chiều. Quý khách muốn dùng gà hay bò cho bữa ăn của mình?
Passenger: I’ll have the chicken, please.
Hành khách: Cho tôi món gà, cảm ơn.
Flight Attendant: Would you like something to drink? Tea, coffee, or juice?
Tiếp viên hàng không: Quý khách muốn uống gì không ạ? Trà, cà phê hay nước ép?
Passenger: I’ll have orange juice.
Hành khách: Cho tôi nước cam.
Flight Attendant: Sure. Here you go. Enjoy your meal!
Tiếp viên hàng không: Vâng. Đây ạ. Chúc quý khách ngon miệng!
Bài tập ứng dụng nhanh về từ vựng tiếp viên hàng không
Cho những từ vựng như sau: stow, emergency exit, seatbelt sign, aisle seat, beverage service, life vest, unaccompanied minor, tray table, turbulence, brace position. Hãy điền từ vào ô phù hợp nhất.
- Please ______ your carry-on in the overhead compartment.
- For your safety, please locate the nearest ______.
- The captain has turned on the ______; please remain seated.
- Would you prefer an ______ or a window seat?
- We will begin the ______ once we reach cruising altitude.
- In a water landing, use the ______ under your seat.
- The child is an ______ (UM) and will board first.
- Please ______ your ______ for takeoff and landing. (2 ô trống dùng 2 từ trong Word Bank)
- Service is suspended due to expected ______ ahead.
- In an emergency landing, adopt the ______ as shown on the safety card.
Đáp án
Dưới đây là tổng hợp các đáp án chính xác nhất cho 10 câu điền từ nêu trên. Bạn đọc hãy thử kiểm tra và đối chiếu để xem mình được bao nhiêu câu chính xác nhé!
- Stow your carry-on: Là cụm cố định trong ngành hàng không. Nghĩa là “cất gọn/ cố định” hành lý. Store/keep không chuyên ngành bằng.
- emergency exit: Locate the nearest emergency exit (xác định cửa thoát hiểm gần nhất) là câu mẫu trong safety briefing.
- seatbelt sign: Khi seatbelt sign bật, hành khách phải ngồi yên và thắt dây an toàn. Dạng cụm danh từ chuyên biệt.
- aisle seat: Nghĩa là ghế sát lối đi; đối sánh với window seat (ghế cửa sổ) và middle seat (ghế giữa).
- beverage service: Dịch vụ đồ uống trên chuyến bay gọi là beverage service. Khác với beverage cart (xe đẩy đồ uống).
- life vest Áo phao = life vest (hoặc life jacket). Cụm chuẩn trong hướng dẫn an toàn khi đáp nước.
- unaccompanied minor: Thuật ngữ ngành viết tắt UM chỉ “trẻ em đi một mình”. Thường được ưu tiên làm thủ tục/boarding.
- stow / tray table: Câu đầy đủ sẽ là Please stow your tray table for takeoff and landing. Trong thông báo chuẩn: khay bàn phải được gập/cất (“stowed”).
- turbulence: Nhiễu động không khí; khi xuất hiện, tiếp viên thường tạm ngưng phục vụ để đảm bảo an toàn.
- brace position: Vào tư thế bảo vệ khi hạ cánh khẩn cấp, hướng dẫn trên safety card.
Việc nắm vững từ vựng tiếp viên hàng không giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp với đồng nghiệp và hành khách. Song đó nâng cao khả năng xử lý tình huống, đảm bảo an toàn và mang đến trải nghiệm bay tốt nhất. Dù bạn là người đang theo học ngành hàng không hay đã làm việc trong nghề. Vấn đề bổ sung vốn từ thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi chuyến bay. Hãy luyện tập và áp dụng ngay những cụm từ, mẫu câu được chia sẻ ở trên để sẵn sàng chinh phục bầu trời như một tiếp viên hàng không chuyên nghiệp.
Tham khảo:
- Tồng Hợp Những Từ Viết Tắt Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Hiện Nay
- Những Quy Tắc Phát Âm Đuôi “ed” Cực Kỳ Dễ Nhớ Và Đơn Giản
- Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Giao Tiếp Nhà Hàng Tiếng Anh, Cực Kỳ Thông Dụng

