Ngành logistics đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực này, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành logistics bằng tiếng Anh là điều không thể thiếu. Đây không chỉ là công cụ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp với đối tác quốc tế mà còn giúp nâng cao kỹ năng đọc hiểu tài liệu, hợp đồng, và báo cáo. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những thuật ngữ phổ biến, dễ áp dụng, giúp bạn tự tin hơn trong công việc.
Những từ vựng chuyên ngành logistics bằng tiếng Anh mà bạn cần nên biết
Để làm việc hiệu quả trong ngành này, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành logistics bằng tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết. Những thuật ngữ này giúp bạn đọc hiểu chứng từ, hợp đồng và tài liệu kỹ thuật nhanh chóng. Sau đây là các từ vựng quan trọng có trong chuyên ngành này.
Những từ vựng liên quan đến xuất nhập khẩu

Dưới đây là tổng hợp 30 từ vựng sử dụng vô cùng phổ biến trong hoạt động xuất nhập khẩu của mọi doanh nghiệp:
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Import | Nhập khẩu |
| 2 | Export | Xuất khẩu |
| 3 | Customs | Hải quan |
| 4 | Tariff | Thuế quan |
| 5 | Bill of Lading (B/L) | Vận đơn |
| 6 | Certificate of Origin (C/O) | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 7 | Incoterms | Các điều kiện thương mại quốc tế |
| 8 | Freight | Cước phí vận chuyển |
| 9 | Shipment | Lô hàng, chuyến hàng |
| 10 | Cargo | Hàng hóa |
| 11 | Consignee | Người nhận hàng |
| 12 | Shipper | Người gửi hàng |
| 13 | Customs Clearance | Thủ tục thông quan |
| 14 | Packing List | Phiếu đóng gói |
| 15 | Proforma Invoice | Hóa đơn chiếu lệ |
| 16 | Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại |
| 17 | Port of Loading | Cảng xếp hàng |
| 18 | Port of Discharge | Cảng dỡ hàng |
| 19 | Free Trade Agreement (FTA) | Hiệp định thương mại tự do |
| 20 | Letter of Credit (L/C) | Thư tín dụng |
Từ vựng về thanh toán quốc tế

Kế đến nếu bạn muốn trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực thanh toán quốc tế thì bắt buộc thì phải nằm lòng những từ vựng mà chúng tôi đã liệt kê ở bảng dưới đây:
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | International Payment | Thanh toán quốc tế |
| 2 | Letter of Credit (L/C) | Thư tín dụng |
| 3 | Telegraphic Transfer (T/T) | Chuyển tiền điện tử |
| 4 | Documentary Collection | Nhờ thu kèm chứng từ |
| 5 | Bank Draft | Hối phiếu ngân hàng |
| 6 | Bill of Exchange | Hối phiếu |
| 7 | Remittance | Chuyển tiền |
| 8 | Open Account | Tài khoản mở |
| 9 | Advance Payment | Thanh toán trước |
| 10 | Deferred Payment | Thanh toán trả chậm |
| 11 | Sight Draft | Hối phiếu trả ngay |
| 12 | Time Draft | Hối phiếu trả chậm |
| 13 | Currency Exchange Rate | Tỷ giá hối đoái |
| 14 | Beneficiary | Người thụ hưởng |
| 15 | Applicant | Người yêu cầu mở L/C |
| 16 | Issuing Bank | Ngân hàng phát hành |
| 17 | Advising Bank | Ngân hàng thông báo |
| 18 | Negotiating Bank | Ngân hàng thương lượng |
| 19 | SWIFT Code | Mã SWIFT |
| 20 | Bank Charges | Phí ngân hàng |
Tham khảo: Tồng Hợp Những Từ Viết Tắt Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Hiện Nay
Từ vựng chuyên ngành Logistics về vận tải quốc tế

Đối với khía canh vận tải quốc tế thì bạn cần phải biết rõ 20 từ vựng chuyên ngành Logistics trong bảng sau để có thể dễ dàng giao tiếp với khách hàng, đối tác, đồng nghiệp.
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | International Freight | Vận tải hàng hóa quốc tế |
| 2 | Freight Forwarder | Đại lý giao nhận vận tải |
| 3 | Carrier | Người chuyên chở |
| 4 | Bill of Lading (B/L) | Vận đơn |
| 5 | Air Waybill (AWB) | Vận đơn hàng không |
| 6 | Sea Freight | Vận tải đường biển |
| 7 | Air Freight | Vận tải đường hàng không |
| 8 | Inland Transportation | Vận tải nội địa |
| 9 | Multimodal Transport | Vận tải đa phương thức |
| 10 | Full Container Load (FCL) | Hàng nguyên container |
| 11 | Less than Container Load (LCL) | Hàng lẻ (không đủ container) |
| 12 | Port of Loading (POL) | Cảng xếp hàng |
| 13 | Port of Discharge (POD) | Cảng dỡ hàng |
| 14 | Transit Time | Thời gian vận chuyển |
| 15 | Incoterms | Điều kiện thương mại quốc tế |
| 16 | Customs Clearance | Thủ tục thông quan |
| 17 | Freight Rate | Cước phí vận chuyển |
| 18 | Shipping Schedule | Lịch trình tàu |
| 19 | Export Declaration | Tờ khai xuất khẩu |
| 20 | Import Declaration | Tờ khai nhập khẩu |
Một số thuật ngữ về Incoterms của chuyên ngành Logistics

Điều tiên quyết trong ngành Logistics đó là bạn phải nắm rõ về Incoterms thì mới có thể đi lâu và đi xa trong lĩnh vực này. Những từ vựng mà bạn nên biết, bao gồm là:
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Incoterms | Các điều kiện thương mại quốc tế |
| 2 | EXW (Ex Works) | Giao tại xưởng |
| 3 | FOB (Free On Board) | Giao hàng lên tàu |
| 4 | CIF (Cost, Insurance, and Freight) | Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí |
| 5 | CFR (Cost and Freight) | Tiền hàng và cước phí |
| 6 | FCA (Free Carrier) | Giao cho người vận tải |
| 7 | CPT (Carriage Paid To) | Cước phí trả tới |
| 8 | CIP (Carriage and Insurance Paid To) | Cước phí và bảo hiểm trả tới |
| 9 | DAP (Delivered At Place) | Giao tại nơi đến |
| 10 | DPU (Delivered at Place Unloaded) | Giao tại nơi đến đã dỡ hàng |
| 11 | DDP (Delivered Duty Paid) | Giao đã nộp thuế |
| 12 | Risk Transfer | Chuyển giao rủi ro |
| 13 | Delivery Point | Điểm giao hàng |
| 14 | Freight Cost | Chi phí vận chuyển |
| 15 | Insurance Responsibility | Trách nhiệm mua bảo hiểm |
Tham khảo: Những Từ Vựng Về Ngành Tiếp Viên Hàng Không Phổ Biến Và Được Dùng Nhiều Nhất
Mẫu hội thoại thường gặp khi giao tiếp trong ngành Logistics
Ở nội dung này, chúng tôi sẽ đưa ra 2 đoạn hội thoại ví dụ về giao tiếp trong ngành Logistics. Bạn đọc nên đọc thật kỹ và nếu được thì có thể áp dụng vào thực tế.

Đoạn hội thoại 1: Đặt chỗ vận tải đường biển
Customer: Hello, I would like to book a 20-foot container from Ho Chi Minh City to Los Angeles.
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đặt một container 20 feet từ TP. Hồ Chí Minh đi Los Angeles.
Forwarder: Sure. Could you provide your booking details and estimated cargo ready date?
Nhân viên giao nhận: Vâng. Anh/chị có thể cung cấp thông tin đặt chỗ và ngày dự kiến hàng sẵn sàng không?
Customer: The cargo will be ready on September 5th, and the goods are electronics.
Khách hàng: Hàng sẽ sẵn sàng vào ngày 5 tháng 9, và là hàng điện tử.
Forwarder: Noted. We will arrange the booking reference and send you the shipping instruction form.
Nhân viên giao nhận: Đã ghi nhận. Chúng tôi sẽ tạo mã đặt chỗ và gửi anh/chị mẫu hướng dẫn vận chuyển.
Customer: Great. Could you also inform me of the vessel’s ETA in Los Angeles?
Khách hàng: Tuyệt. Anh/chị cũng có thể cho tôi biết thời gian dự kiến tàu đến Los Angeles không?
Forwarder: The ETA is September 20th. We will update if there are any changes.
Nhân viên giao nhận: ETA là ngày 20 tháng 9. Chúng tôi sẽ cập nhật nếu có thay đổi.
Đoạn hội thoại 2: Truy vấn tình trạng hàng
Importer: Good morning. I want to check the status of my shipment from Singapore.
Người nhập khẩu: Chào buổi sáng. Tôi muốn kiểm tra tình trạng lô hàng từ Singapore của tôi.
Logistics Coordinator: Good morning. Could you give me your tracking number or bill of lading number?
Điều phối viên logistics: Chào buổi sáng. Anh/chị có thể cho tôi số theo dõi hoặc số vận đơn không?
Importer: The bill of lading number is SINHCM2345.
Người nhập khẩu: Số vận đơn là SINHCM2345.
Logistics Coordinator: Let me check… The shipment is currently at the transshipment port in Malaysia.
Điều phối viên logistics: Để tôi kiểm tra… Lô hàng hiện đang ở cảng trung chuyển tại Malaysia.
Importer: When is the estimated time of arrival in Ho Chi Minh City?
Người nhập khẩu: Thời gian dự kiến hàng đến TP. Hồ Chí Minh là khi nào?
Logistics Coordinator: ETA is August 22nd. We will proceed with customs clearance immediately upon arrival.
Điều phối viên logistics: ETA là ngày 22 tháng 8. Chúng tôi sẽ tiến hành thủ tục thông quan ngay khi hàng đến.
Tham khảo: Những Quy Tắc Phát Âm Đuôi “ed” Cực Kỳ Dễ Nhớ Và Đơn Giản
Bài tập ứng dụng từ vựng chuyên ngành Logistics
Dưới đây là những từ vựng liên quan đến chuyên ngành Logistics. Lần lượt là booking reference, ETA, tracking number, bill of lading (B/L), customs clearance, pickup, POD (Proof of Delivery), transshipment, shipment type, delivery address Bạn đọc sẽ có thể ứng dụng từ vựng này để ghép vào các câu trống để nội dung câu được đầy đủ nghĩa.
- Forwarder: We need your __________ to confirm space on the vessel.
- Agent: The vessel’s __________ at Port Klang is 14:00 on June 12.
- Customer: Could you send me the __________ so I can track the parcel?
- Shipper: The __________ has been issued and the copy is attached to the email.
- Customs Officer: Make sure all documents are ready for __________ before arrival.
- Warehouse: The carrier will arrange the __________ from the factory tomorrow morning.
- Driver: Please sign the __________ when you receive the goods at your warehouse.
- Operations: Due to route changes, this consignment will require __________ at the hub port.
- Sales: Can you confirm the __________ for this order — is it FCL or LCL?
- Logistics Coordinator: Please provide the full __________ so we can schedule last-mile delivery.
Đáp án
- Booking reference: Có nghĩa là mã/phiếu xác nhận đặt chỗ trên tàu/xe/flight do hãng tàu hoặc forwarder cấp. Câu nói yêu cầu “confirm space on the vessel” tức cần mã đặt chỗ để xác nhận chỗ trên tàu.
- ETA (Estimated Time of Arrival): Nghĩa chính xác là thời gian dự kiến đến nơi. Do câu chứa “The vessel’s ___ at Port Klang is 14:00…” thì chắc chắn là ETA.
- Tracking number: Tức số theo dõi lô hàng/hợp đồng vận tải để khách hàng kiểm tra vị trí/hành trình trực tuyến. Khách hàng hỏi để “track the parcel” là cần tracking number.
- Bill of lading (B/L): Chứng từ xác nhận hợp đồng vận tải đường biển, cũng là chứng từ sở hữu hàng. Shipper nói “The ___ has been issued” vận đơn thường được phát hành khi lô hàng xếp lên tàu.
- Customs clearance: Thủ tục thông quan (làm giấy tờ để hàng hóa được phép nhập/xuất qua hải quan). Customs Officer nhắc “documents are ready for ___” ý là chuẩn bị thủ tục thông quan.
- Pickup: Việc lấy hàng từ nhà máy/nhà cung cấp (inland pickup). Warehouse thông báo carrier sẽ “arrange the ___ from the factory” tức arrange pickup.
- POD (Proof of Delivery): Chữ ký/biên nhận xác nhận đã giao hàng — bằng chứng giao nhận. Driver yêu cầu “sign the ___ when you receive the goods” là POD.
- Transshipment: Quá cảnh/ghép chuyến: chuyển hàng từ tàu này sang tàu khác tại cảng trung chuyển. Câu nêu “require ___ at the hub port” nghĩa là hàng sẽ được transship.
- Shipment type: Loại lô hàng (ví dụ FCL – Full Container Load; LCL – Less than Container Load). Sales hỏi “is it FCL or LCL?” đang hỏi shipment type.
- Delivery address: Địa chỉ giao hàng cuối cùng (để sắp xếp giao hàng “last-mile”). Logistics Coordinator cần “full ___” để schedule last-mile delivery tức delivery address.
Việc thành thạo từ vựng chuyên ngành logistics sẽ giúp bạn rút ngắn khoảng cách ngôn ngữ. Nâng cao hiệu quả làm việc và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng những từ vựng đã học vào tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Đừng quên lưu lại danh sách thuật ngữ trong bài viết này để sử dụng khi cần, đảm bảo bạn luôn sẵn sàng trong mọi giao dịch, đàm phán và trao đổi thông tin trong ngành logistics.
Tham khảo:
- Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Giao Tiếp Nhà Hàng Tiếng Anh, Cực Kỳ Thông Dụng
- Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Hàng Không Dành Cho Phi Công
- Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Marketing Được Sử Dụng Nhiều Nhất

