|

Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Hàng Không Dành Cho Phi Công

từ vựng chuyên ngành hàng không

Ngành hàng không luôn đòi hỏi sự chính xác, chuyên nghiệp và khả năng giao tiếp hiệu quả. Việc trang bị từ vựng chuyên ngành hàng không sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi cùng với đồng nghiệp, hành khách hoặc đối tác nước ngoài. Mỗi từ vựng đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả công việc và trải nghiệm dịch vụ. Đây chính là nền tảng vững chắc để bạn tự tin chinh phục các cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực này.

Những từ vựng chuyên ngành hàng không bằng tiếng Anh sử dụng phổ biến hiện nay

Trong lĩnh vực hàng không, vốn từ vựng chuyên ngành đóng vai trò then chốt giúp quá trình giao tiếp và phối hợp công việc diễn ra trôi chảy. Để bắt đầu xây dựng nền tảng, chúng tôi sẽ đi vào một số từ vựng chung thường gặp trong hoạt động hàng không. Qua đó giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ trước khi tiến đến các thuật ngữ nâng cao hơn.

Một số từ vựng chung

từ vựng chung về ngành hàng không

Có tổng cộng là 21 từ vựng chuyên ngành hàng không cơ bản mà bạn cần phải biết đến. Bao gồm là:

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt
1 Airport Sân bay
2 Terminal Nhà ga
3 Runway Đường băng
4 Gate Cửa ra máy bay
5 Check-in counter Quầy làm thủ tục
6 Boarding pass Thẻ lên máy bay
7 Baggage / Luggage Hành lý
8 Carry-on bag Hành lý xách tay
9 Flight attendant Tiếp viên hàng không
10 Pilot Phi công
11 Cabin crew Tổ bay
12 Cockpit Buồng lái
13 Safety instructions Hướng dẫn an toàn
14 Turbulence Sự nhiễu loạn không khí
15 Delay Sự trì hoãn
16 Cancelled flight Chuyến bay bị hủy
17 Immigration Nhập cảnh
18 Customs Hải quan
19 Boarding time Thời gian lên máy bay
20 Departure Sự khởi hành
21 Arrival Sự đến nơi

Từ vựng riêng dành cho phi công

từ vựng cho phi công

Đối với các từ vựng liên quan đến phi công thì sẽ hơi khó hơn một chút. Vì vậy bạn đọc hãy cố gắng ghi lại và thường xuyên đặt câu thì việc ghi nhớ những từ vựng này sẽ hiệu quả hơn.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt
1 Altitude Độ cao
2 Airspeed Tốc độ bay
3 Attitude Góc ngẩng/nghiêng của máy bay
4 Autopilot Hệ thống lái tự động
5 Control tower Tháp kiểm soát không lưu
6 Cockpit Buồng lái
7 Yoke Vô lăng điều khiển máy bay
8 Rudder Bánh lái đứng (điều hướng trái/phải)
9 Aileron Cánh liệng (điều khiển nghiêng ngang)
10 Elevator Cánh lái ngang (điều khiển lên/xuống)
11 Flaps Cánh tà (tăng lực nâng khi cất/hạ cánh)
12 Spoilers Tấm hãm khí động
13 Landing gear Hệ thống bánh đáp
14 Thrust Lực đẩy
15 Taxiway Đường lăn
16 Take-off Cất cánh
17 Landing Hạ cánh
18 Holding pattern Vòng chờ trên không
19 Approach Tiếp cận hạ cánh
20 Go-around Bay vòng lại (khi hạ cánh không an toàn)
21 Flight plan Kế hoạch bay
22 Crosswind Gió ngang
23 Headwind Gió ngược
24 Tailwind Gió thuận
25 Mayday Tín hiệu khẩn cấp (nguy hiểm tính mạng)
26 Pan-pan Tín hiệu khẩn cấp mức độ thấp hơn Mayday
27 Visual Flight Rules (VFR) Quy tắc bay bằng mắt thường
28 Instrument Flight Rules (IFR) Quy tắc bay bằng thiết bị
29 Altimeter Đồng hồ đo độ cao
30 Air Traffic Control (ATC) Kiểm soát không lưu

Tham khảo: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Marketing Được Sử Dụng Nhiều Nhất

Từ vựng cho trạm kiểm soát không lưu

từ vựng cho kiểm soát không lưu

Kế tiếp chúng tôi sẽ bật mí về những từ vựng cho trạm kiểm soát không lưu. Những từ vựng này sẽ dài hơn và tương đối sẽ khó nhớ hơn một chút, bạn đọc cần thường xuyên trau dồi thì mới có thể nhớ lâu.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt
1 Air Traffic Control (ATC) Kiểm soát không lưu
2 Control tower Tháp kiểm soát
3 Ground control Bộ phận điều phối mặt đất
4 Approach control Bộ phận điều phối máy bay tiếp cận
5 Area control center Trung tâm kiểm soát khu vực
6 Radar Ra-đa
7 Flight information Thông tin chuyến bay
8 Clearance Sự cho phép bay
9 Holding pattern Vòng chờ trên không
10 Separation Khoảng cách an toàn giữa các máy bay
11 Flight level (FL) Mức bay (độ cao tiêu chuẩn tính bằng feet)
12 Vector Hướng bay được chỉ định
13 Heading Hướng mũi máy bay
14 Runway occupancy Sự chiếm dụng đường băng
15 Taxi clearance Cho phép di chuyển trên đường lăn
16 Pushback clearance Cho phép đẩy lùi máy bay
17 Take-off clearance Cho phép cất cánh
18 Landing clearance Cho phép hạ cánh
19 Traffic pattern Mô hình bay quanh sân bay
20 Restricted area Khu vực hạn chế
21 No-fly zone Khu vực cấm bay
22 Airspace Không phận
23 Controlled airspace Không phận được kiểm soát
24 Uncontrolled airspace Không phận không kiểm soát
25 Transition altitude Độ cao chuyển tiếp
26 Minimum safe altitude Độ cao an toàn tối thiểu
27 Squawk code Mã nhận dạng của máy bay trên radar
28 Readback Lặp lại thông tin để xác nhận
29 Radio communication Liên lạc vô tuyến
30 Lost communication procedure Quy trình khi mất liên lạc

Một số thuật ngữ riêng chuyên ngành hàng không

thuật ngữ chuyên ngành hàng không

Sau khi bạn đọc đã nắm được các từ vựng chuyên ngành hàng không liên quan đến phi công và trạm kiểm soát không lưu. Ở nội dung này, chúng tôi sẽ bật mí thêm về những thuật ngữ riêng chuyên ngành hàng không.

STT Thuật ngữ (English) Nghĩa tiếng Việt
1 Airframe Thân máy bay (kết cấu khung)
2 Fuselage Thân chính của máy bay
3 Winglet Cánh phụ nhỏ ở đầu cánh chính
4 Engine nacelle Vỏ bọc động cơ
5 Auxiliary Power Unit (APU) Bộ nguồn phụ trợ
6 Avionics Hệ thống điện tử hàng không
7 Flight deck Buồng lái (cockpit)
8 Black box Hộp đen (ghi dữ liệu và âm thanh chuyến bay)
9 Ground speed Tốc độ so với mặt đất
10 Mach number Số Mach (tốc độ so với tốc độ âm thanh)
11 Payload Tải trọng có ích (hành khách, hàng hóa)
12 Maximum Takeoff Weight (MTOW) Trọng lượng cất cánh tối đa
13 Stall Hiện tượng mất lực nâng
14 Lift Lực nâng
15 Drag Lực cản
16 Thrust Lực đẩy
17 Descent Hạ độ cao
18 Climb Tăng độ cao
19 Approach Tiếp cận hạ cánh
20 Final approach Giai đoạn tiếp cận cuối
21 Go-around Bay vòng lại (khi hạ cánh không an toàn)
22 Taxiway Đường lăn
23 Apron Sân đỗ máy bay
24 Pushback Đẩy lùi máy bay khỏi vị trí đỗ
25 De-icing Khử băng
26 Turbulence Nhiễu loạn không khí
27 Clear air turbulence (CAT) Nhiễu loạn không khí ở độ cao
28 Jet stream Dòng khí phản lực
29 Airspace Không phận
30 Restricted area Khu vực hạn chế

Tham khảo: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Logistics, Thường Sử Dụng Nhất

Mẫu hội thoại có từ vựng chuyên ngành hàng không

Để có thể hiểu rõ hơn về mức độ ứng dụng của các từ vựng kể trên. Chúng tôi sẽ đưa ra 2 đoạn hội thoại để bạn đọc có thể đọc và tham khảo nhanh.

Hội thoại liên quan đến phi công

mẫu hội thoại phi công

Bối cảnh xảy ra khi hai phi công đang trao đổi trước chuyến bay:

Captain: Good morning, First Officer. Have you reviewed the flight plan?
Chào buổi sáng, cơ phó. Anh đã xem qua kế hoạch bay chưa?

First Officer: Yes, Captain. Weather is clear and the route is safe.
Rồi, thưa cơ trưởng. Thời tiết quang đãng và đường bay an toàn.

Captain: Great. What is our cruising altitude today?
Tốt. Hôm nay độ cao hành trình của chúng ta là bao nhiêu?

First Officer: Flight level 350, as per ATC instructions.
Mức bay 350, theo chỉ dẫn của kiểm soát không lưu.

Captain: Perfect. Flaps set, landing gear checked. Ready for pushback.
Hoàn hảo. Cánh tà đã được chỉnh, càng đáp đã kiểm tra. Sẵn sàng đẩy lùi.

Hội thoại liên quan đến trạm kiểm soát không lưu

mẫu hội thoại kiểm soát không lưu

Bối cảnh đó là khi máy bay liên lạc với tháp kiểm soát khi chuẩn bị hạ cánh.

Pilot: Tower, this is Flight 782, request landing clearance.
Tháp kiểm soát, đây là chuyến bay 782, xin phép hạ cánh.

ATC: Flight 782, you are cleared to land on Runway 27.
Chuyến bay 782, được phép hạ cánh tại đường băng 27.

Pilot: Cleared to land, Runway 27, Flight 782.
Đã nhận phép hạ cánh, đường băng 27, chuyến bay 782.

ATC: Maintain speed 160 knots and follow the approach path.
Giữ tốc độ 160 hải lý/giờ và theo đường tiếp cận.

Pilot: Speed 160 knots, following approach path.
Tốc độ 160 hải lý/giờ, đang theo đường tiếp cận.

Tham khảo: Tồng Hợp Những Từ Viết Tắt Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Hiện Nay

Bài tập ứng dụng nhanh về từ vựng chuyên ngành hàng không

Kế tiếp, chúng tôi sẽ gửi đến cho bạn 10 câu điền từ vào ô trống về lĩnh vực chuyên ngành hàng không. Bạn có thể đọc và thử làm xem để biết được mình chính xác đươc bao nhiêu câu nhé. Đây là những từ vựng cho sẵn: autopilot, flaps, runway, taxiway, boarding pass, baggage, turbulence, altitude, approach, clearance.

  1. The aircraft was cleared to enter the ___ for take-off.
  2. After landing, we exited the runway and followed the signs along the ___ to Gate A3.
  3. You cannot pass security without your ___, so keep it with your passport.
  4. Each passenger is allowed one piece of checked ___ up to 23 kilograms.
  5. The captain turned on the seatbelt sign due to expected ___ over the mountains.
  6. Once we reach flight level 360, we will engage the ___ to maintain heading and speed.
  7. For take-off, set the ___ to position 5 as briefed.
  8. Tower instructed us to maintain 4,000 feet ___ until established on the localizer.
  9. Report established on the ILS ___ for Runway 27.
  10. We cannot start taxiing until we receive taxi ___ from ground.

Đáp án

  • runway – đường băng: cụm chuẩn “enter the runway for take-off” (được phép vào đường băng để cất cánh). ATC thường dùng “cleared to enter/line up”.
  • taxiway – đường lăn: sau khi hạ cánh máy bay rời runway và di chuyển trên taxiway tới cổng/ga. Cụm “follow the signs along the taxiway” rất tự nhiên.
  • boarding pass – thẻ lên máy bay: bắt buộc khi qua an ninh và ra cửa khởi hành; thường đi với động từ “present/show your boarding pass”.
  • baggage – hành lý: danh từ không đếm được trong Anh–Mỹ; vì thế dùng cấu trúc “one piece of checked baggage”. (Không dùng baggages).
  • turbulence – nhiễu loạn không khí: lý do phổ biến bật đèn thắt dây an toàn; collocation: “expected turbulence / moderate turbulence”.
  • autopilot – lái tự động: dùng động từ “engage/disengage the autopilot” để giữ hướng (heading), độ cao, tốc độ…
  • flaps – cánh tà: đặt cấu hình cất cánh/hạ cánh; collocation: “set flaps to position 5/15/30… as briefed”.
  • altitude – độ cao: mệnh lệnh ATC “maintain 4,000 feet altitude” (giữ độ cao 4.000 ft) trước khi vào trục dẫn hướng.
  • approach – tiếp cận (hạ cánh): cụm cố định “ILS approach” (tiếp cận theo hệ thống hạ cánh bằng thiết bị).
  • clearance – sự cho phép (từ kiểm soát không lưu): “taxi clearance” là quyền di chuyển trên mặt đất; tương tự có “take-off clearance”, “landing clearance”.

Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành hàng không sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh. Song đó hỗ trợ đắc lực trong quá trình học tập, làm việc và thăng tiến trong lĩnh vực đầy tiềm năng này. Dù bạn có ước mơ là phi công, nhân viên mặt đất hay đơn giản là người yêu thích ngành hàng không. Vốn từ vựng chuyên sâu sẽ là chìa khóa giúp bạn tự tin và chuyên nghiệp hơn. Hãy thường xuyên trau dồi, ôn luyện và cập nhật những thuật ngữ mới để bắt kịp xu hướng toàn cầu. Từ đó mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển nghề nghiệp.

Tham khảo:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *