Từ viết tắt tiếng Anh thông dụng xuất hiện ở khắp mọi nơi trong đời sống, từ email công việc, tin nhắn hàng ngày cho đến các tài liệu học thuật và văn bản pháp lý. Việc nắm vững các từ viết tắt này không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian khi viết mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu và giao tiếp trong môi trường quốc tế. Trong thời đại toàn cầu hóa, hiểu và sử dụng đúng từ viết tắt tiếng Anh là kỹ năng quan trọng để bạn bắt kịp tốc độ trao đổi thông tin nhanh chóng, chuyên nghiệp và hiệu quả. Bài viết này của giaotieptienganh.com.vn sẽ tổng hợp đầy đủ các nhóm từ viết tắt phổ biến nhất, kèm giải nghĩa và ví dụ thực tế, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng ngay trong học tập, công việc cũng như giao tiếp hàng ngày.
Từ viết tắt trong tiếng Anh là gì?
Từ viết tắt (abbreviation) trong tiếng Anh là dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ, được tạo ra nhằm tiết kiệm thời gian viết và nói, đồng thời giúp văn bản ngắn gọn và dễ đọc hơn. Khi viết tắt, ta chỉ giữ lại một phần chữ cái hoặc các chữ cái đầu của từ/cụm từ gốc.

Tham khảo: Những Quy Tắc Phát Âm Đuôi “ed” Cực Kỳ Dễ Nhớ Và Đơn Giản
Những loại từ viết tắt trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, từ viết tắt không chỉ giúp rút gọn cách diễn đạt mà còn tạo sự tiện lợi và nhanh chóng trong giao tiếp, ghi chép cũng như soạn thảo văn bản. Tùy theo cách hình thành và cách đọc, từ viết tắt được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và cách sử dụng riêng. Việc nắm rõ các loại từ viết tắt sẽ giúp người học hiểu nghĩa nhanh hơn, áp dụng chính xác hơn và cải thiện khả năng đọc hiểu tài liệu tiếng Anh trong nhiều lĩnh vực.
Abbreviation (Viết tắt thông thường)
Khái niệm: Là dạng rút gọn một từ hoặc cụm từ bằng cách lược bỏ một số chữ cái, thường giữ lại phần đầu hoặc chữ cái quan trọng nhất.
Đặc điểm:
- Có thể có dấu chấm ở cuối (đặc biệt trong văn phong truyền thống)
- Không nhất thiết phải viết hoa toàn bộ
Ví dụ:
- Jan. = January (tháng 1)
- Tel. = Telephone (điện thoại)
- Ave. = Avenue (đại lộ)

Acronym (Từ viết tắt đọc thành một từ)
Khái niệm: Lấy chữ cái đầu của các từ trong cụm từ rồi ghép lại để tạo thành một từ mới có thể đọc được như một từ độc lập.
Đặc điểm:
- Viết hoa toàn bộ hoặc chỉ viết hoa chữ cái đầu tùy theo quy ước
- Đọc liền như một từ
Ví dụ:
- NASA = National Aeronautics and Space Administration
- NATO = North Atlantic Treaty Organization
- UNESCO = United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization

Tham khảo: Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Giao Tiếp Nhà Hàng Tiếng Anh, Cực Kỳ Thông Dụng
Initialism (Từ viết tắt đọc từng chữ cái)
Khái niệm: Cũng lấy chữ cái đầu của các từ trong cụm từ, nhưng khi đọc phải đọc từng chữ cái một.
Đặc điểm:
- Luôn viết hoa các chữ cái
- Không ghép thành từ có nghĩa
Ví dụ:
- FBI = Federal Bureau of Investigation
- BBC = British Broadcasting Corporation
- ATM = Automated Teller Machine

Contraction (Từ rút gọn trong giao tiếp)
Khái niệm: Hình thành bằng cách bỏ bớt một hoặc nhiều chữ cái trong từ hoặc cụm từ, thường thêm dấu nháy đơn (‘) để thay thế phần bị lược bỏ.
Đặc điểm:
- Dùng phổ biến trong giao tiếp và văn nói
- Giúp câu ngắn gọn, tự nhiên hơn
Ví dụ:
- I’m = I am
- don’t = do not
- it’s = it is / it has

Tham khảo: Những Từ Vựng Về Ngành Tiếp Viên Hàng Không Phổ Biến Và Được Dùng Nhiều Nhất
Clipping (Từ rút ngắn)
Khái niệm: Loại bỏ một hoặc nhiều âm tiết của từ gốc nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Đặc điểm:
- Thường giữ lại phần đầu của từ
- Sử dụng nhiều trong khẩu ngữ
Ví dụ:
- ad = advertisement (quảng cáo)
- exam = examination (kỳ thi)
- gym = gymnasium (phòng tập)

Blending (Từ ghép rút gọn)
Khái niệm: Ghép một phần của từ này với một phần của từ khác để tạo thành từ mới.
Đặc điểm:
- Kết hợp đặc điểm ngữ nghĩa của cả hai từ
- Nhiều từ đã trở nên thông dụng đến mức được coi như từ đầy đủ
Ví dụ:
- brunch = breakfast + lunch (bữa giữa sáng và trưa)
- motel = motor + hotel (khách sạn ven đường)
- smog = smoke + fog (khói bụi + sương mù)

Backronym (Từ viết tắt giải nghĩa ngược)
Khái niệm: Là từ hoặc cụm từ được tạo ra trước, sau đó mới tìm các từ tương ứng với từng chữ cái để “giải nghĩa” nó.
Ví dụ:
- POSH = Port Out, Starboard Home (xuất phát từ ngành hàng hải Anh, sau dùng nghĩa là “sang trọng”)
- SOS = Save Our Souls (tín hiệu cấp cứu)

Tham khảo: Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Hàng Không Dành Cho Phi Công
Tổng hợp các từ viết tắt trong tiếng Anh thông dụng
Để giúp bạn dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ, phần tiếp theo sẽ tổng hợp những từ viết tắt trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, công việc và học tập. Đây sẽ là nguồn tham khảo nhanh, giúp bạn hiểu ý nghĩa và cách dùng của từng từ viết tắt trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến môi trường chuyên nghiệp.
Các từ viết tắt tiếng Anh hàng ngày

| STT | Viết tắt | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ASAP | As Soon As Possible | Càng sớm càng tốt | Please reply ASAP. |
| 2 | ATM | Automated Teller Machine | Máy rút tiền tự động | I need to find an ATM nearby. |
| 3 | BTW | By The Way | Nhân tiện | BTW, did you see my email? |
| 4 | DIY | Do It Yourself | Tự làm | I love DIY projects. |
| 5 | FAQ | Frequently Asked Questions | Câu hỏi thường gặp | Check the FAQ section on the website. |
| 6 | ID | Identification | Giấy tờ tùy thân | Can I see your ID? |
| 7 | FYI | For Your Information | Để bạn biết | FYI, the meeting is postponed. |
| 8 | LOL | Laugh Out Loud | Cười lớn | That joke made me LOL. |
| 9 | OMG | Oh My God | Trời ơi | OMG, I can’t believe it! |
| 10 | RSVP | Répondez s’il vous plaît | Vui lòng phản hồi | Please RSVP by Friday. |
| 11 | TBA | To Be Announced | Sẽ được thông báo | The event date is TBA. |
| 12 | TBC | To Be Confirmed | Sẽ được xác nhận | The venue is TBC. |
| 13 | WIFI | Wireless Fidelity | Mạng không dây | Do you have free WIFI? |
| 14 | AKA | Also Known As | Còn được gọi là | Leonardo DiCaprio, AKA Jack in Titanic. |
| 15 | BRB | Be Right Back | Quay lại ngay | I’m grabbing a coffee, BRB. |
Các từ viết tắt về thời gian

| STT | Viết tắt | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | a.m. | Ante Meridiem | Buổi sáng (0:00–11:59) | I wake up at 6 a.m. |
| 2 | p.m. | Post Meridiem | Buổi chiều/tối (12:00–23:59) | The meeting is at 3 p.m. |
| 3 | GMT | Greenwich Mean Time | Giờ chuẩn Greenwich | The flight departs at 10 a.m. GMT. |
| 4 | UTC | Coordinated Universal Time | Giờ phối hợp quốc tế | The event starts at 7 p.m. UTC. |
| 5 | EST | Eastern Standard Time | Giờ miền Đông Hoa Kỳ | The show airs at 8 p.m. EST. |
| 6 | PST | Pacific Standard Time | Giờ miền Tây Hoa Kỳ | The class begins at 9 a.m. PST. |
| 7 | hrs | Hours | Giờ | The trip takes 5 hrs. |
| 8 | min | Minutes | Phút | The movie lasts 120 min. |
| 9 | sec | Seconds | Giây | Please wait 30 sec. |
| 10 | ETA | Estimated Time of Arrival | Thời gian dự kiến đến | The ETA is 5:45 p.m. |
| 11 | EOD | End Of Day | Cuối ngày làm việc | I’ll send the report by EOD. |
| 12 | EOM | End Of Month | Cuối tháng | Payment is due by EOM. |
| 13 | EOY | End Of Year | Cuối năm | We will launch the product before EOY. |
| 14 | Q1, Q2, Q3, Q4 | Quarter 1, 2, 3, 4 | Quý 1, 2, 3, 4 | Sales grew in Q2. |
| 15 | TBD | To Be Determined | Sẽ được xác định | The date is TBD. |
Tham khảo: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Marketing Được Sử Dụng Nhiều Nhất
Các từ viết tắt tiếng Anh khi nhắn tin

| STT | Viết tắt | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LOL | Laugh Out Loud | Cười lớn | That meme made me LOL. |
| 2 | OMG | Oh My God | Trời ơi | OMG, I can’t believe it! |
| 3 | BRB | Be Right Back | Quay lại ngay | Need water, BRB. |
| 4 | BTW | By The Way | Nhân tiện | BTW, happy birthday! |
| 5 | FYI | For Your Information | Để bạn biết | FYI, the party is at 8. |
| 6 | IDK | I Don’t Know | Tôi không biết | IDK what to say. |
| 7 | IMO | In My Opinion | Theo ý kiến của tôi | IMO, it’s too expensive. |
| 8 | IMHO | In My Humble Opinion | Theo ý kiến khiêm tốn của tôi | IMHO, she’s the best singer. |
| 9 | TTYL | Talk To You Later | Nói chuyện sau nhé | Busy now, TTYL. |
| 10 | ASAP | As Soon As Possible | Càng sớm càng tốt | Call me ASAP. |
| 11 | NP | No Problem | Không vấn đề | Sure, NP. |
| 12 | THX / TY | Thanks / Thank You | Cảm ơn | THX for your help. |
| 13 | U | You | Bạn | See U tomorrow. |
| 14 | CU / CYA | See You | Hẹn gặp lại | CU at the cafe. |
| 15 | XOXO | Hugs and Kisses | Ôm và hôn (thân mật) | Love you, XOXO. |
| 16 | BFF | Best Friends Forever | Bạn thân mãi mãi | She’s my BFF. |
| 17 | LMAO | Laughing My Ass Off | Cười banh bụng | That video made me LMAO. |
| 18 | ROFL | Rolling On the Floor Laughing | Cười lăn lộn | ROFL at that joke. |
| 19 | WTF | What The F*** | Cái quái gì vậy | WTF just happened? |
| 20 | YOLO | You Only Live Once | Bạn chỉ sống một lần | Let’s go travel, YOLO! |
Các từ viết tắt về ngày tháng

| STT | Viết tắt | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mon | Monday | Thứ Hai | The meeting is on Mon. |
| 2 | Tue / Tues | Tuesday | Thứ Ba | I’ll call you on Tues. |
| 3 | Wed | Wednesday | Thứ Tư | See you on Wed. |
| 4 | Thu | Thursday | Thứ Năm | The class starts on Thu. |
| 5 | Fri | Friday | Thứ Sáu | Let’s meet on Fri. |
| 6 | Sat | Saturday | Thứ Bảy | We go shopping on Sat. |
| 7 | Sun | Sunday | Chủ Nhật | Sun is my rest day. |
| 8 | Jan | January | Tháng 1 | Jan is the first month of the year. |
| 9 | Feb | February | Tháng 2 | Feb has 28 or 29 days. |
| 10 | Mar | March | Tháng 3 | Flowers bloom in Mar. |
| 11 | Apr | April | Tháng 4 | My birthday is in Apr. |
| 12 | May | May | Tháng 5 | The trip is in May. |
| 13 | Jun | June | Tháng 6 | School ends in Jun. |
| 14 | Jul | July | Tháng 7 | We travel in Jul. |
| 15 | Aug | August | Tháng 8 | Aug is very hot here. |
| 16 | Sep / Sept | September | Tháng 9 | School starts in Sep. |
| 17 | Oct | October | Tháng 10 | Halloween is in Oct. |
| 18 | Nov | November | Tháng 11 | Thanksgiving is in Nov. |
| 19 | Dec | December | Tháng 12 | Christmas is in Dec. |
| 20 | DOB | Date Of Birth | Ngày sinh | Please write your DOB here. |
| 21 | DOM | Date Of Manufacture | Ngày sản xuất | Check the DOM on the package. |
| 22 | DOE | Date Of Expiry | Ngày hết hạn | The DOE is printed on the label. |
| 23 | DMY | Day Month Year | Định dạng Ngày Tháng Năm | The date is in DMY format. |
| 24 | MDY | Month Day Year | Định dạng Tháng Ngày Năm | US dates are in MDY format. |
| 25 | YMD | Year Month Day | Định dạng Năm Tháng Ngày | Japan uses YMD format. |
Các từ viết tắt về học vị và nghề nghiệp

| STT | Viết tắt | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BA | Bachelor of Arts | Cử nhân Văn học | She has a BA in English Literature. |
| 2 | BSc | Bachelor of Science | Cử nhân Khoa học | He earned a BSc in Physics. |
| 3 | MA | Master of Arts | Thạc sĩ Văn học | She’s studying for an MA in History. |
| 4 | MSc | Master of Science | Thạc sĩ Khoa học | He completed his MSc in Engineering. |
| 5 | MBA | Master of Business Administration | Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh | She got her MBA last year. |
| 6 | PhD | Doctor of Philosophy | Tiến sĩ | He holds a PhD in Chemistry. |
| 7 | MD | Doctor of Medicine | Bác sĩ Y khoa | Dr. Smith is an MD specialized in cardiology. |
| 8 | DDS | Doctor of Dental Surgery | Bác sĩ Nha khoa | She is a DDS with 10 years of experience. |
| 9 | JD | Juris Doctor | Tiến sĩ Luật | He earned his JD from Harvard. |
| 10 | RN | Registered Nurse | Y tá được cấp phép | She’s an RN at the city hospital. |
| 11 | CPA | Certified Public Accountant | Kế toán viên công chứng | He’s a CPA working for a big firm. |
| 12 | CEO | Chief Executive Officer | Giám đốc Điều hành | The CEO will give a speech. |
| 13 | CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc Tài chính | Our CFO just retired. |
| 14 | COO | Chief Operating Officer | Giám đốc Vận hành | The COO oversees daily operations. |
| 15 | CTO | Chief Technology Officer | Giám đốc Công nghệ | The CTO presented the new product. |
| 16 | HR | Human Resources | Nhân sự | She works in the HR department. |
| 17 | PA | Personal Assistant | Trợ lý cá nhân | The PA scheduled the meeting. |
| 18 | PR | Public Relations | Quan hệ công chúng | He works in PR for a fashion brand. |
| 19 | R&D | Research and Development | Nghiên cứu và Phát triển | The R&D team is testing a new design. |
| 20 | NGO | Non-Governmental Organization | Tổ chức phi chính phủ | She volunteers for an NGO. |
Tham khảo: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Logistics, Thường Sử Dụng Nhất
Các từ viết tắt La tin

| Viết tắt | Nghĩa Latin | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|---|
| etc. | et cetera | và những thứ khác, v.v. | Used at the end of a list: Apples, oranges, bananas, etc. |
| e.g. | exempli gratia | ví dụ như | Many fruits, e.g., apples and bananas, are healthy. |
| i.e. | id est | nghĩa là, tức là | He is a linguist, i.e., a language expert. |
| vs. | versus | chống lại, so với | The final game: Team A vs. Team B. |
| cf. | confer | so sánh, tham khảo | Cf. Smith 2020 for further discussion. |
| ibid. | ibidem | cùng chỗ đó (trong tài liệu) | Used in footnotes to refer to the same source as before. |
| et al. | et alii / et aliae | và những người khác | Often used in academic citations: Smith et al. (2021). |
| viz. | videlicet | tức là, cụ thể là | He visited three cities, viz., London, Paris, and Rome. |
| op. cit. | opere citato | tác phẩm đã dẫn | Used in academic references to cite a previously mentioned work. |
| loc. cit. | loco citato | đoạn đã dẫn | Similar to op. cit., but refers to a specific place in the cited work. |
Các từ viết tắt trong các tổ chức

| STT | Viết tắt | Tên đầy đủ (Tiếng Anh) | Nghĩa tiếng Việt | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| 1 | UN | United Nations | Liên Hợp Quốc | Tổ chức quốc tế |
| 2 | UNESCO | United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization | Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc | Giáo dục, văn hóa |
| 3 | UNICEF | United Nations International Children’s Emergency Fund | Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc | Trẻ em, nhân đạo |
| 4 | WHO | World Health Organization | Tổ chức Y tế Thế giới | Y tế |
| 5 | WTO | World Trade Organization | Tổ chức Thương mại Thế giới | Kinh tế, thương mại |
| 6 | IMF | International Monetary Fund | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | Tài chính |
| 7 | WB | World Bank | Ngân hàng Thế giới | Tài chính, phát triển |
| 8 | ASEAN | Association of Southeast Asian Nations | Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á | Chính trị, kinh tế |
| 9 | EU | European Union | Liên minh Châu Âu | Chính trị, kinh tế |
| 10 | NATO | North Atlantic Treaty Organization | Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương | Quân sự, an ninh |
| 11 | NGO | Non-Governmental Organization | Tổ chức phi chính phủ | Nhân đạo, xã hội |
| 12 | INGO | International Non-Governmental Organization | Tổ chức phi chính phủ quốc tế | Nhân đạo, phát triển |
| 13 | OPEC | Organization of the Petroleum Exporting Countries | Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ | Năng lượng |
| 14 | ILO | International Labour Organization | Tổ chức Lao động Quốc tế | Lao động |
| 15 | APEC | Asia-Pacific Economic Cooperation | Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương | Kinh tế |
| 16 | OECD | Organisation for Economic Co-operation and Development | Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế | Kinh tế |
| 17 | FIFA | Fédération Internationale de Football Association | Liên đoàn Bóng đá Thế giới | Thể thao |
| 18 | IOC | International Olympic Committee | Ủy ban Olympic Quốc tế | Thể thao |
| 19 | ICRC | International Committee of the Red Cross | Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế | Nhân đạo |
| 20 | WFP | World Food Programme | Chương trình Lương thực Thế giới | Nhân đạo |
Các từ viết tắt trong email

| STT | Viết tắt | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong email |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ASAP | As Soon As Possible | Càng sớm càng tốt | Please send me the file ASAP. |
| 2 | FYI | For Your Information | Để bạn biết | FYI, the meeting is moved to Friday. |
| 3 | BTW | By The Way | Nhân tiện | BTW, great job on the project. |
| 4 | EOD | End Of Day | Cuối ngày | I need the report by EOD today. |
| 5 | EOW | End Of Week | Cuối tuần | Let’s finalize this by EOW. |
| 6 | TBD | To Be Determined | Sẽ được xác định | The location is TBD. |
| 7 | TBA | To Be Announced | Sẽ được thông báo | The schedule is TBA. |
| 8 | RE | Regarding / In Reference To | Liên quan đến | RE: Your application status |
| 9 | FWD | Forward | Chuyển tiếp | FWD: Updated agenda for tomorrow |
| 10 | CC | Carbon Copy | Gửi đồng thời bản sao | I CC’d the manager in this email. |
| 11 | BCC | Blind Carbon Copy | Gửi ẩn danh bản sao | I BCC’d the legal team. |
| 12 | RSVP | Répondez s’il vous plaît (Please respond) | Vui lòng phản hồi | Please RSVP by Monday. |
| 13 | NRN | No Reply Necessary | Không cần trả lời | Just an update, NRN. |
| 14 | OOO | Out Of Office | Ngoài văn phòng | I’m OOO until next Monday. |
| 15 | IMO | In My Opinion | Theo ý kiến của tôi | IMO, we should wait for approval. |
| 16 | IMHO | In My Humble Opinion | Theo ý kiến khiêm tốn của tôi | IMHO, this plan is risky. |
| 17 | ETA | Estimated Time of Arrival | Thời gian dự kiến hoàn thành | My ETA is 5 PM. |
| 18 | PFA | Please Find Attached | Vui lòng xem file đính kèm | PFA the updated contract. |
| 19 | PS | Post Script | Tái bút | PS: Don’t forget the meeting tomorrow. |
| 20 | NB | Nota Bene (Note well) | Lưu ý kỹ | NB: This policy applies to all staff. |
Việc thành thạo từ viết tắt tiếng Anh thông dụng không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian và diễn đạt ý nhanh gọn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Dù bạn đang soạn email công việc, viết báo cáo, trò chuyện trên mạng xã hội hay nghiên cứu tài liệu quốc tế, vốn hiểu biết về các từ viết tắt sẽ giúp quá trình trao đổi thông tin trở nên trôi chảy và hiệu quả hơn. Hãy thường xuyên luyện tập, áp dụng vào thực tế và cập nhật thêm những từ viết tắt mới để bắt kịp xu hướng ngôn ngữ toàn cầu. Khi sử dụng đúng ngữ cảnh và đúng mục đích, bạn sẽ thấy từ viết tắt là công cụ ngôn ngữ vô cùng mạnh mẽ, giúp nâng tầm kỹ năng tiếng Anh của mình trong học tập, công việc và đời sống hàng ngày.

