Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 34 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 34 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| deadline /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót | The deadline for this project is next Friday. Hạn chót của dự án này là thứ Sáu tuần sau. |
| schedule /ˈskedʒuːl/ | n | lịch trình, lịch làm việc | My schedule is full on Monday, but I'm free on Tuesday. Lịch của tôi kín vào thứ Hai nhưng thứ Ba tôi rảnh. |
| agenda /əˈdʒendə/ | n | chương trình nghị sự | Please send me the agenda before the meeting starts. Vui lòng gửi tôi chương trình họp trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| colleague /ˈkɑːliːɡ/ | n | đồng nghiệp | My colleague will take over this task while I'm away. Đồng nghiệp của tôi sẽ đảm nhận việc này khi tôi vắng mặt. |
| supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/ | n | người giám sát, quản lý trực tiếp | Please ask your supervisor to approve this form. Vui lòng nhờ quản lý trực tiếp duyệt mẫu đơn này. |
| department /dɪˈpɑːrtmənt/ | n | phòng ban | She transferred to the accounting department last month. Cô ấy chuyển sang phòng kế toán tháng trước. |
| attachment /əˈtætʃmənt/ | n | tệp đính kèm | I've included the report as an attachment to this email. Tôi đã đính kèm báo cáo vào email này. |
| invoice /ˈɪnvɔɪs/ | n | hoá đơn | The accounting team will pay the invoice by the end of the month. Bộ phận kế toán sẽ thanh toán hoá đơn trước cuối tháng. |
| budget /ˈbʌdʒɪt/ | n | ngân sách | We need to reduce the budget for next year's events. Chúng ta cần giảm ngân sách cho các sự kiện năm tới. |
| proposal /prəˈpoʊzl/ | n | bản đề xuất | The manager approved our proposal for a new training program. Quản lý đã duyệt bản đề xuất chương trình đào tạo mới của chúng tôi. |
| client /ˈklaɪənt/ | n | khách hàng (của công ty dịch vụ) | We have a call with an important client at ten. Chúng tôi có cuộc gọi với một khách hàng quan trọng lúc mười giờ. |
| contract /ˈkɑːntrækt/ | n | hợp đồng | Both parties signed the contract on Monday. Hai bên đã ký hợp đồng vào thứ Hai. |
| reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ | n | khoản hoàn chi | You must submit your receipts to get reimbursement for the trip. Bạn phải nộp hoá đơn để được hoàn chi cho chuyến đi. |
| overtime /ˈoʊvərtaɪm/ | n | giờ làm thêm | Employees receive extra pay for overtime work. Nhân viên được trả thêm tiền cho giờ làm thêm. |
| promotion /prəˈmoʊʃn/ | n | sự thăng chức; chương trình khuyến mãi | He received a promotion after two years with the company. Anh ấy được thăng chức sau hai năm làm việc ở công ty. |
| resign /rɪˈzaɪn/ | v | từ chức, xin nghỉ việc | She decided to resign and start her own business. Cô ấy quyết định nghỉ việc để tự mở công ty. |
| submit /səbˈmɪt/ | v | nộp | Please submit your timesheet by noon on Friday. Vui lòng nộp bảng chấm công trước trưa thứ Sáu. |
| approve /əˈpruːv/ | v | phê duyệt | The director approved the new design yesterday. Giám đốc đã phê duyệt thiết kế mới hôm qua. |
| postpone /poʊstˈpoʊn/ | v | hoãn lại | We had to postpone the meeting until next week. Chúng tôi phải hoãn cuộc họp đến tuần sau. |
| reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/ | v | sắp xếp lại lịch | Can we reschedule our appointment for Thursday? Chúng ta dời lịch hẹn sang thứ Năm được không? |
| attend /əˈtend/ | v | tham dự | Over fifty people attended the training session. Hơn năm mươi người đã tham dự buổi đào tạo. |
| delegate /ˈdelɪɡeɪt/ | v | giao việc, uỷ quyền | A good manager knows when to delegate tasks. Một quản lý giỏi biết khi nào nên giao việc. |
| follow up /ˈfɑːloʊ ʌp/ | phr | theo dõi tiếp, liên hệ lại | I'll follow up with the supplier tomorrow morning. Sáng mai tôi sẽ liên hệ lại với nhà cung cấp. |
| get back to /ɡet bæk tu/ | phr | liên lạc lại với | I'll get back to you as soon as I have an answer. Tôi sẽ liên lạc lại với bạn ngay khi có câu trả lời. |
| touch base /tʌtʃ beɪs/ | phr | liên hệ, trao đổi nhanh | Let's touch base next week to review the progress. Tuần sau mình trao đổi nhanh để xem lại tiến độ nhé. |
| look into /lʊk ˈɪntu/ | phr | xem xét, điều tra | We'll look into the problem and call you back. Chúng tôi sẽ xem xét vấn đề và gọi lại cho bạn. |
| carry out /ˈkæri aʊt/ | phr | thực hiện | The team carried out a survey among our customers. Nhóm đã thực hiện một cuộc khảo sát khách hàng. |
| in charge of /ɪn tʃɑːrdʒ əv/ | phr | phụ trách | Who is in charge of the monthly report? Ai phụ trách báo cáo hàng tháng vậy? |
| on behalf of /ɑːn bɪˈhæf əv/ | phr | thay mặt | I'm writing on behalf of the sales team. Tôi viết thư này thay mặt nhóm kinh doanh. |
| as soon as possible /æz suːn æz ˈpɑːsəbl/ | phr | càng sớm càng tốt | Please send the documents as soon as possible. Vui lòng gửi tài liệu càng sớm càng tốt. |
| confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/ | adj | bảo mật, mật | Please keep this information confidential. Xin hãy giữ bí mật thông tin này. |
| urgent /ˈɜːrdʒənt/ | adj | khẩn cấp | I need to discuss an urgent matter with you. Tôi cần trao đổi với bạn một việc khẩn cấp. |
| available /əˈveɪləbl/ | adj | có mặt, rảnh; có sẵn | Is Ms. Lee available for a call this afternoon? Chiều nay cô Lee có rảnh nghe điện thoại không? |
| efficient /ɪˈfɪʃnt/ | adj | hiệu quả, làm việc nhanh gọn | The new software makes our work more efficient. Phần mềm mới giúp công việc của chúng tôi hiệu quả hơn. |