Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 32 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 32 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| adjacent /əˈdʒeɪsnt/ | adj | liền kề, bên cạnh | The conference room is adjacent to the main lobby. Phòng hội nghị nằm liền kề sảnh chính. |
| anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ | v | dự đoán, mong đợi | We anticipate a large crowd at the opening ceremony. Chúng tôi dự đoán sẽ có đông người dự lễ khai trương. |
| applicant /ˈæplɪkənt/ | n | ứng viên, người nộp đơn | Every applicant must submit a résumé and two references. Mỗi ứng viên phải nộp sơ yếu lý lịch và hai thư giới thiệu. |
| authorize /ˈɔːθəraɪz/ | v | cho phép, uỷ quyền | Only the manager can authorize a refund over one hundred dollars. Chỉ quản lý mới được duyệt hoàn tiền trên một trăm đô la. |
| candidate /ˈkændɪdeɪt/ | n | ứng cử viên, thí sinh | The company interviewed five candidates for the position. Công ty đã phỏng vấn năm ứng viên cho vị trí này. |
| comply with /kəmˈplaɪ wɪð/ | phr | tuân thủ | All staff must comply with the safety regulations. Mọi nhân viên phải tuân thủ quy định an toàn. |
| consequently /ˈkɑːnsɪkwentli/ | adv | do đó, vì vậy | Sales fell sharply; consequently, the store reduced its staff. Doanh số giảm mạnh; do đó cửa hàng cắt giảm nhân sự. |
| considerable /kənˈsɪdərəbl/ | adj | đáng kể | The new system saved us a considerable amount of time. Hệ thống mới giúp chúng tôi tiết kiệm một lượng thời gian đáng kể. |
| dependable /dɪˈpendəbl/ | adj | đáng tin cậy | We are looking for a dependable person to manage the warehouse. Chúng tôi đang tìm một người đáng tin cậy để quản lý nhà kho. |
| eligible /ˈelɪdʒəbl/ | adj | đủ điều kiện | Employees are eligible for health insurance after three months. Nhân viên đủ điều kiện hưởng bảo hiểm y tế sau ba tháng. |
| enclose /ɪnˈkloʊz/ | v | gửi kèm | Please find enclosed a copy of the signed agreement. Xin xem bản sao thỏa thuận đã ký được gửi kèm. |
| expire /ɪkˈspaɪər/ | v | hết hạn | My passport will expire in March, so I need to renew it. Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng Ba nên tôi cần gia hạn. |
| facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ | v | tạo điều kiện, làm cho dễ dàng | The new software will facilitate communication between offices. Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện giao tiếp giữa các văn phòng. |
| inquire /ɪnˈkwaɪər/ | v | hỏi thăm, hỏi thông tin | Several customers inquired about the extended warranty. Nhiều khách hàng hỏi về chế độ bảo hành mở rộng. |
| inventory /ˈɪnvəntɔːri/ | n | hàng tồn kho | Please update the inventory list before closing time. Vui lòng cập nhật danh sách hàng tồn kho trước giờ đóng cửa. |
| mandatory /ˈmændətɔːri/ | adj | bắt buộc | Attendance at the safety training is mandatory. Việc tham dự buổi tập huấn an toàn là bắt buộc. |
| merchandise /ˈmɜːrtʃəndaɪz/ | n | hàng hoá | All merchandise in the store is thirty percent off this weekend. Toàn bộ hàng hoá trong cửa hàng giảm ba mươi phần trăm cuối tuần này. |
| notify /ˈnoʊtɪfaɪ/ | v | thông báo | We will notify you by email when your order ships. Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn qua email khi đơn hàng được gửi đi. |
| obtain /əbˈteɪn/ | v | đạt được, lấy được | You must obtain a permit before starting construction. Bạn phải xin được giấy phép trước khi bắt đầu xây dựng. |
| occupancy /ˈɑːkjəpənsi/ | n | tỷ lệ lấp đầy; sự cư ngụ | Hotel occupancy reached ninety percent during the festival. Công suất phòng khách sạn đạt chín mươi phần trăm trong dịp lễ hội. |
| precaution /prɪˈkɔːʃn/ | n | biện pháp phòng ngừa | As a precaution, the building was closed for inspection. Như một biện pháp phòng ngừa, toà nhà đã đóng cửa để kiểm tra. |
| prior to /ˈpraɪər tu/ | phr | trước khi | Please arrive at least ten minutes prior to the interview. Vui lòng đến trước giờ phỏng vấn ít nhất mười phút. |
| realize /ˈriːəlaɪz/ | v | nhận ra | The manager realized that the report contained several mistakes. Quản lý nhận ra báo cáo có nhiều lỗi. |
| reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ | n | danh tiếng | The company has a good reputation for fast delivery. Công ty có danh tiếng tốt về giao hàng nhanh. |
| require /rɪˈkwaɪər/ | v | yêu cầu, đòi hỏi | This position requires at least two years of experience. Vị trí này đòi hỏi ít nhất hai năm kinh nghiệm. |
| reserve /rɪˈzɜːrv/ | v | đặt trước, dự trữ | I'd like to reserve a meeting room for Thursday morning. Tôi muốn đặt trước một phòng họp cho sáng thứ Năm. |
| shortage /ˈʃɔːrtɪdʒ/ | n | sự thiếu hụt | A shortage of parts delayed the delivery of the machines. Việc thiếu linh kiện đã làm chậm việc giao máy. |
| subscription /səbˈskrɪpʃn/ | n | đăng ký dài hạn (tạp chí, dịch vụ) | Her subscription to the magazine expires next month. Gói đăng ký tạp chí của cô ấy hết hạn vào tháng sau. |
| temporary /ˈtempəreri/ | adj | tạm thời | We hired temporary workers for the busy holiday season. Chúng tôi thuê nhân viên tạm thời cho mùa lễ bận rộn. |
| vacancy /ˈveɪkənsi/ | n | vị trí tuyển dụng còn trống; phòng trống | There is a vacancy in the marketing department. Phòng marketing đang có một vị trí còn trống. |
| warranty /ˈwɔːrənti/ | n | bảo hành | This laptop comes with a two-year warranty. Chiếc máy tính xách tay này có bảo hành hai năm. |
| with regard to /wɪð rɪˈɡɑːrd tu/ | phr | về việc, liên quan đến | I'm writing with regard to your recent order. Tôi viết thư này liên quan đến đơn hàng gần đây của bạn. |