Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 33 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 33 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| welcome aboard /ˈwelkəm əˈbɔːrd/ | phr | chào mừng quý khách lên máy bay | Good morning, and welcome aboard Flight 208 to Da Nang. Chào buổi sáng, chào mừng quý khách lên chuyến bay 208 đi Đà Nẵng. |
| seat number /siːt ˈnʌmbər/ | phr | số ghế | May I check your seat number, please? Tôi có thể xem số ghế của quý khách được không? |
| stow /stoʊ/ | v | cất, xếp (hành lý) | Please stow your bag in the overhead compartment. Vui lòng cất túi của quý khách vào ngăn hành lý phía trên. |
| overhead compartment /ˌoʊvərˈhed kəmˈpɑːrtmənt/ | phr | ngăn chứa hành lý phía trên | The overhead compartment is full, so I'll find another space. Ngăn hành lý phía trên đã đầy, nên tôi sẽ tìm chỗ khác. |
| aisle seat /aɪl siːt/ | phr | ghế gần lối đi | I would like an aisle seat so I can stretch my legs. Tôi muốn một ghế gần lối đi để có thể duỗi chân. |
| window seat /ˈwɪndoʊ siːt/ | phr | ghế gần cửa sổ | She asked for a window seat to see the sunrise. Cô ấy xin ghế cạnh cửa sổ để ngắm bình minh. |
| fasten /ˈfæsn/ | v | thắt, cài | Please fasten your seat belt and return to your seat. Vui lòng thắt dây an toàn và quay về chỗ ngồi. |
| seat belt /siːt belt/ | phr | dây an toàn | The seat belt sign is now on. Biển báo thắt dây an toàn hiện đã bật. |
| lavatory /ˈlævətɔːri/ | n | nhà vệ sinh (trên máy bay) | The lavatory is at the back of the aircraft. Nhà vệ sinh nằm ở phía cuối máy bay. |
| safety demonstration /ˈseɪfti ˌdemənˈstreɪʃn/ | phr | phần hướng dẫn an toàn bay | Please watch the safety demonstration carefully. Xin quý khách chú ý theo dõi phần hướng dẫn an toàn bay. |
| life jacket /laɪf ˈdʒækɪt/ | phr | áo phao cứu sinh | Your life jacket is under your seat. Áo phao của quý khách ở dưới ghế ngồi. |
| oxygen mask /ˈɑːksɪdʒən mæsk/ | phr | mặt nạ dưỡng khí | If the cabin pressure drops, an oxygen mask will fall from above. Nếu áp suất cabin giảm, mặt nạ dưỡng khí sẽ rơi xuống từ phía trên. |
| emergency exit /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeksɪt/ | phr | cửa thoát hiểm | Please locate the nearest emergency exit. Xin quý khách hãy xác định cửa thoát hiểm gần nhất. |
| evacuation slide /ɪˌvækjuˈeɪʃn slaɪd/ | phr | phao trượt thoát hiểm | The evacuation slide opens automatically when the door is released. Phao trượt thoát hiểm tự động bung ra khi cửa được mở. |
| brace position /breɪs pəˈzɪʃn/ | phr | tư thế an toàn khi hạ cánh khẩn cấp | Passengers practiced the brace position during the demonstration. Hành khách tập tư thế an toàn trong phần hướng dẫn. |
| remain seated /rɪˈmeɪn ˈsiːtɪd/ | phr | giữ nguyên chỗ ngồi | Please remain seated until the aircraft comes to a complete stop. Xin quý khách ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn. |
| in-flight meal /ɪn flaɪt miːl/ | phr | suất ăn trên chuyến bay | Would you like the in-flight meal now or later? Quý khách muốn dùng suất ăn trên máy bay bây giờ hay lát nữa? |
| tray table /treɪ ˈteɪbl/ | phr | bàn gấp trước ghế | Please return your tray table to its upright position. Vui lòng gập bàn ăn về vị trí ban đầu. |
| beverage /ˈbevərɪdʒ/ | n | đồ uống | Which beverage would you like with your meal? Quý khách muốn dùng đồ uống nào với bữa ăn? |
| snack /snæk/ | n | đồ ăn nhẹ | We will serve a light snack in about an hour. Chúng tôi sẽ phục vụ đồ ăn nhẹ trong khoảng một giờ nữa. |
| vegetarian meal /ˌvedʒəˈteriən miːl/ | phr | suất ăn chay | I ordered a vegetarian meal when I booked the ticket. Tôi đã đặt suất ăn chay khi mua vé. |
| blanket /ˈblæŋkɪt/ | n | chăn | Could I have a blanket? It's a little cold in here. Tôi xin một cái chăn được không? Ở đây hơi lạnh. |
| pillow /ˈpɪloʊ/ | n | gối | The flight attendant brought me a pillow and a bottle of water. Tiếp viên mang cho tôi một cái gối và một chai nước. |
| cabin crew /ˈkæbɪn kruː/ | phr | tổ tiếp viên | The cabin crew is trained to handle medical emergencies. Tổ tiếp viên được đào tạo để xử lý các tình huống cấp cứu y tế. |
| purser /ˈpɜːrsər/ | n | tiếp viên trưởng | The purser welcomed everyone and introduced the crew. Tiếp viên trưởng chào đón mọi người và giới thiệu tổ bay. |
| duty-free /ˌduːti ˈfriː/ | adj | miễn thuế | You can buy perfume at the duty-free shop after security. Bạn có thể mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế sau khi qua an ninh. |
| customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃn/ | phr | tờ khai hải quan | Please fill out the customs declaration form before landing. Vui lòng điền tờ khai hải quan trước khi hạ cánh. |
| connecting flight /kəˈnektɪŋ flaɪt/ | phr | chuyến bay nối chuyến | Passengers with a connecting flight should leave first. Hành khách nối chuyến xin vui lòng xuống trước. |
| special assistance /ˈspeʃl əˈsɪstəns/ | phr | hỗ trợ đặc biệt | Passengers who need special assistance may board first. Hành khách cần hỗ trợ đặc biệt có thể lên máy bay trước. |
| complaint /kəmˈpleɪnt/ | n | lời phàn nàn | The flight attendant listened calmly to the passenger's complaint. Tiếp viên bình tĩnh lắng nghe lời phàn nàn của hành khách. |
| apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/ | v | xin lỗi | We apologize for the inconvenience caused by the delay. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện do chuyến bay bị chậm. |
| refund /ˈriːfʌnd/ | n | khoản hoàn tiền | You may request a refund if your flight is cancelled. Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền nếu chuyến bay bị hủy. |
| disembark /ˌdɪsɪmˈbɑːrk/ | v | xuống (máy bay, tàu) | Passengers will disembark through the front door. Hành khách sẽ xuống máy bay qua cửa phía trước. |
Đọc bài gốc: Những Từ Vựng Về Ngành Tiếp Viên Hàng Không Phổ Biến Và Được Dùng Nhiều Nhất