Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 33 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 33 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| fine dining /faɪn ˈdaɪnɪŋ/ | phr | nhà hàng cao cấp, ẩm thực tinh tế | They celebrated their anniversary at a fine dining restaurant. Họ tổ chức kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng cao cấp. |
| buffet /bəˈfeɪ/ | n | tiệc buffet | The hotel serves a big breakfast buffet every morning. Khách sạn phục vụ bữa sáng buffet thịnh soạn mỗi sáng. |
| bistro /ˈbiːstroʊ/ | n | quán ăn nhỏ kiểu Pháp | We had lunch at a cozy bistro near the river. Chúng tôi ăn trưa ở một quán nhỏ ấm cúng gần sông. |
| restaurant manager /ˈrestrɑːnt ˈmænɪdʒər/ | phr | quản lý nhà hàng | The restaurant manager came to ask if everything was fine. Quản lý nhà hàng đến hỏi mọi thứ có ổn không. |
| chef /ʃef/ | n | bếp trưởng, đầu bếp | The chef came out to greet the guests. Bếp trưởng ra chào thực khách. |
| waiter /ˈweɪtər/ | n | nam phục vụ bàn | The waiter brought us the menu and a jug of water. Anh phục vụ mang thực đơn và một bình nước đến cho chúng tôi. |
| waitress /ˈweɪtrəs/ | n | nữ phục vụ bàn | Our waitress recommended the grilled fish. Chị phục vụ bàn gợi ý món cá nướng cho chúng tôi. |
| host /hoʊst/ | n | nhân viên đón tiếp khách | The host showed us to a table by the window. Nhân viên đón tiếp dẫn chúng tôi đến bàn cạnh cửa sổ. |
| bartender /ˈbɑːrtendər/ | n | nhân viên pha chế (quầy bar) | The bartender mixed a fresh orange cocktail for her. Nhân viên pha chế làm cho cô ấy một ly cocktail cam tươi. |
| barista /bəˈriːstə/ | n | nhân viên pha cà phê | The barista drew a heart on top of my latte. Nhân viên pha cà phê vẽ hình trái tim lên ly latte của tôi. |
| sommelier /ˌsɑːməlˈjeɪ/ | n | chuyên gia rượu vang | The sommelier suggested a red wine to go with the steak. Chuyên gia rượu vang gợi ý một loại vang đỏ để dùng cùng bít tết. |
| reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ | n | việc đặt bàn | I have a reservation for four people at seven o'clock. Tôi đã đặt bàn cho bốn người lúc bảy giờ. |
| menu /ˈmenjuː/ | n | thực đơn | Could we see the menu, please? Cho chúng tôi xem thực đơn được không ạ? |
| appetizer /ˈæpɪtaɪzər/ | n | món khai vị | We shared a plate of spring rolls as an appetizer. Chúng tôi chia nhau một đĩa chả giò làm món khai vị. |
| main course /meɪn kɔːrs/ | phr | món chính | For the main course, I'll have the roast chicken. Cho món chính, tôi sẽ gọi gà quay. |
| dessert /dɪˈzɜːrt/ | n | món tráng miệng | Would you like to order dessert or coffee? Quý khách muốn gọi món tráng miệng hay cà phê không? |
| specialty /ˈspeʃlti/ | n | món đặc sản, món đặc trưng | Seafood soup is the specialty of this restaurant. Súp hải sản là món đặc trưng của nhà hàng này. |
| medium rare /ˈmiːdiəm rer/ | adj | tái vừa (độ chín bít tết) | I'd like my steak medium rare, please. Tôi muốn bít tết tái vừa. |
| well done /wel dʌn/ | adj | chín kỹ | She prefers her steak well done. Cô ấy thích bít tết chín kỹ. |
| napkin /ˈnæpkɪn/ | n | khăn ăn | He placed a napkin on his lap before eating. Anh ấy đặt khăn ăn lên đùi trước khi ăn. |
| chopsticks /ˈtʃɑːpstɪks/ | n | đũa | Do you need a fork, or can you use chopsticks? Bạn cần nĩa hay có thể dùng đũa? |
| tablecloth /ˈteɪblklɔːθ/ | n | khăn trải bàn | The waiter changed the tablecloth after the guests left. Nhân viên thay khăn trải bàn sau khi khách rời đi. |
| tray /treɪ/ | n | khay | She carried a tray of drinks to the next table. Cô ấy bưng một khay đồ uống đến bàn bên cạnh. |
| bill /bɪl/ | n | hoá đơn | Could we have the bill, please? Cho chúng tôi xin hoá đơn được không ạ? |
| tip /tɪp/ | n | tiền boa | It is common to leave a tip of about fifteen percent in the US. Ở Mỹ, để lại khoảng mười lăm phần trăm tiền boa là điều phổ biến. |
| service charge /ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/ | phr | phí phục vụ | A ten percent service charge is added to the bill. Phí phục vụ mười phần trăm đã được tính vào hoá đơn. |
| takeaway /ˈteɪkəweɪ/ | n | đồ ăn mang đi | Can I order two coffees as takeaway? Tôi gọi hai ly cà phê mang đi được không? |
| allergy /ˈælərdʒi/ | n | dị ứng | I have an allergy to peanuts, so please check the ingredients. Tôi bị dị ứng đậu phộng nên vui lòng kiểm tra nguyên liệu giúp. |
| vegetarian /ˌvedʒəˈteriən/ | adj | ăn chay | Do you have any vegetarian dishes on the menu? Thực đơn có món chay nào không? |
| recommend /ˌrekəˈmend/ | v | giới thiệu, đề xuất | What would you recommend for someone who likes spicy food? Bạn gợi ý món gì cho người thích đồ cay? |
| order /ˈɔːrdər/ | v | gọi món | Are you ready to order, or do you need more time? Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa, hay cần thêm thời gian? |
| refill /ˈriːfɪl/ | n | phần rót thêm (đồ uống) | The restaurant offers free refills on all soft drinks. Nhà hàng cho rót thêm miễn phí tất cả nước ngọt. |
| leftovers /ˈleftoʊvərz/ | n | đồ ăn thừa | Could you wrap up the leftovers for me? Bạn gói giúp tôi phần đồ ăn thừa được không? |
Đọc bài gốc: Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Giao Tiếp Nhà Hàng Tiếng Anh, Cực Kỳ Thông Dụng