Flashcard từ vựng Logistics

Toàn bộ 32 từ trong bộ

TừLoạiNghĩaVí dụ
freight /freɪt/nhàng hoá vận chuyển; cước vận chuyểnThe freight will be delivered to our warehouse on Monday morning. Lô hàng sẽ được giao đến kho của chúng tôi vào sáng thứ Hai.
shipment /ˈʃɪpmənt/nlô hàng, chuyến hàngYour shipment left the port yesterday and should arrive next week. Lô hàng của bạn đã rời cảng hôm qua và sẽ đến vào tuần sau.
cargo /ˈkɑːrɡoʊ/nhàng hoá (chở trên tàu, máy bay)The ship was carrying a large cargo of electronics from Busan. Con tàu đang chở một lượng lớn hàng điện tử từ Busan.
consignee /ˌkɑːnsaɪˈniː/nngười nhận hàngThe consignee must show an ID before collecting the package. Người nhận hàng phải xuất trình giấy tờ tùy thân trước khi nhận kiện hàng.
shipper /ˈʃɪpər/nngười gửi hàngThe shipper is responsible for packing the goods properly. Người gửi hàng có trách nhiệm đóng gói hàng hoá đúng cách.
customs clearance /ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/phrthủ tục thông quanCustoms clearance usually takes two to three working days here. Thủ tục thông quan ở đây thường mất hai đến ba ngày làm việc.
tariff /ˈtærɪf/nthuế quan, biểu thuếThe new tariff made imported steel more expensive this year. Mức thuế quan mới khiến thép nhập khẩu năm nay đắt hơn.
bill of lading /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/phrvận đơnPlease send me a copy of the bill of lading by email. Vui lòng gửi cho tôi một bản sao vận đơn qua email.
packing list /ˈpækɪŋ lɪst/phrphiếu đóng góiThe packing list shows how many boxes are inside each carton. Phiếu đóng gói cho biết số hộp bên trong mỗi thùng carton.
commercial invoice /kəˈmɜːrʃl ˈɪnvɔɪs/phrhoá đơn thương mạiCustoms officers need the commercial invoice to calculate the duty. Nhân viên hải quan cần hoá đơn thương mại để tính thuế.
proforma invoice /proʊˈfɔːrmə ˈɪnvɔɪs/phrhoá đơn chiếu lệWe issued a proforma invoice before the buyer made the deposit. Chúng tôi đã phát hành hoá đơn chiếu lệ trước khi bên mua đặt cọc.
certificate of origin /sərˈtɪfɪkət əv ˈɔːrɪdʒɪn/phrgiấy chứng nhận xuất xứYou need a certificate of origin to get the lower tariff rate. Bạn cần giấy chứng nhận xuất xứ để được hưởng mức thuế thấp hơn.
Incoterms /ˈɪŋkoʊtɜːrmz/nđiều kiện thương mại quốc tếBoth sides agreed to use FOB under the latest Incoterms rules. Hai bên đã đồng ý dùng điều kiện FOB theo bộ Incoterms mới nhất.
port of loading /pɔːrt əv ˈloʊdɪŋ/phrcảng xếp hàngThe port of loading for this order is Hai Phong. Cảng xếp hàng của đơn này là Hải Phòng.
port of discharge /pɔːrt əv dɪsˈtʃɑːrdʒ/phrcảng dỡ hàngThe port of discharge has changed from Seattle to Oakland. Cảng dỡ hàng đã đổi từ Seattle sang Oakland.
freight forwarder /freɪt ˈfɔːrwərdər/phrđại lý giao nhận vận tảiA good freight forwarder can save you time and money. Một đại lý giao nhận tốt có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
carrier /ˈkæriər/nhãng vận chuyển, người chuyên chởThe carrier has confirmed space on the next vessel. Hãng vận chuyển đã xác nhận còn chỗ trên chuyến tàu kế tiếp.
air waybill /er ˈweɪbɪl/phrvận đơn hàng khôngThe air waybill number is printed at the top of the form. Số vận đơn hàng không được in ở đầu biểu mẫu.
container /kənˈteɪnər/ncông-ten-nơ, thùng hàngWe loaded two forty-foot containers onto the truck today. Hôm nay chúng tôi đã xếp hai công-ten-nơ 40 feet lên xe tải.
full container load /fʊl kənˈteɪnər loʊd/phrhàng nguyên container (FCL)A full container load is cheaper per unit than shipping small lots. Hàng nguyên container có giá mỗi đơn vị rẻ hơn gửi hàng lẻ.
less than container load /les ðæn kənˈteɪnər loʊd/phrhàng lẻ (LCL)Our small order will go as a less than container load. Đơn hàng nhỏ của chúng tôi sẽ đi theo dạng hàng lẻ.
transit time /ˈtrænzɪt taɪm/phrthời gian vận chuyểnThe average transit time from Shanghai to Los Angeles is about 18 days. Thời gian vận chuyển trung bình từ Thượng Hải đến Los Angeles là khoảng 18 ngày.
warehouse /ˈwerhaʊs/nnhà khoThe goods are stored in a warehouse near the airport. Hàng hoá được lưu trữ trong một nhà kho gần sân bay.
pallet /ˈpælət/ntấm kê hàng, palletEach pallet can hold up to fifty cartons of tea. Mỗi pallet có thể chứa tới năm mươi thùng trà.
demurrage /dɪˈmɜːrɪdʒ/nphí lưu container tại cảngWe paid extra demurrage because the container stayed at the port too long. Chúng tôi phải trả thêm phí lưu container vì container nằm ở cảng quá lâu.
transshipment /trænˈʃɪpmənt/nsự chuyển tải hàngThe transshipment in Singapore caused a two-day delay. Việc chuyển tải ở Singapore đã gây chậm trễ hai ngày.
tracking number /ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/phrmã theo dõi đơn hàngEnter your tracking number to see where the parcel is now. Hãy nhập mã theo dõi để biết bưu kiện hiện đang ở đâu.
letter of credit /ˈletər əv ˈkredɪt/phrthư tín dụng (L/C)The bank issued a letter of credit for the full amount. Ngân hàng đã phát hành thư tín dụng cho toàn bộ số tiền.
bonded warehouse /ˈbɑːndɪd ˈwerhaʊs/phrkho ngoại quanImported wine is kept in a bonded warehouse until the tax is paid. Rượu nhập khẩu được giữ trong kho ngoại quan cho đến khi nộp thuế.
last-mile delivery /læst maɪl dɪˈlɪvəri/phrgiao hàng chặng cuốiLast-mile delivery is often the most expensive part of shipping. Giao hàng chặng cuối thường là phần tốn kém nhất của vận chuyển.
inventory /ˈɪnvəntɔːri/nhàng tồn khoWe count our inventory at the end of every month. Chúng tôi kiểm kê hàng tồn kho vào cuối mỗi tháng.
supply chain /səˈplaɪ tʃeɪn/phrchuỗi cung ứngA strike at the port can disrupt the entire supply chain. Một cuộc đình công ở cảng có thể làm gián đoạn cả chuỗi cung ứng.

Đọc bài gốc: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Logistics, Thường Sử Dụng Nhất

Xem các bộ thẻ khác