Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 33 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 33 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| appointment /əˈpɔɪntmənt/ | n | cuộc hẹn | I have a dentist appointment at four o'clock today. Hôm nay tôi có cuộc hẹn với nha sĩ lúc bốn giờ. |
| neighborhood /ˈneɪbərhʊd/ | n | khu phố, hàng xóm láng giềng | It is a quiet neighborhood with a lot of trees. Đó là một khu phố yên tĩnh với nhiều cây xanh. |
| traffic /ˈtræfɪk/ | n | giao thông, xe cộ | I was late because the traffic was terrible this morning. Tôi đến trễ vì sáng nay kẹt xe kinh khủng. |
| grocery /ˈɡroʊsəri/ | n | cửa hàng tạp hoá; đồ tạp hoá | I need to stop by the grocery store on my way home. Tôi cần ghé cửa hàng tạp hoá trên đường về nhà. |
| borrow /ˈbɑːroʊ/ | v | mượn | Can I borrow your umbrella until tomorrow? Tôi mượn ô của bạn đến ngày mai được không? |
| lend /lend/ | v | cho mượn | Could you lend me some money until Friday? Bạn cho tôi mượn ít tiền đến thứ Sáu được không? |
| reply /rɪˈplaɪ/ | v | trả lời, hồi âm | She didn't reply to my message all day. Cả ngày cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi. |
| remind /rɪˈmaɪnd/ | v | nhắc nhở | Please remind me to call my mother tonight. Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ tối nay nhé. |
| forget /fərˈɡet/ | v | quên | I forgot my keys, so I had to wait outside. Tôi quên chìa khoá nên phải đứng đợi bên ngoài. |
| miss /mɪs/ | v | nhớ; lỡ (xe, cơ hội) | If we don't hurry, we'll miss the last bus. Nếu không nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối. |
| hang out /hæŋ aʊt/ | phr | đi chơi, tụ tập | We usually hang out at the café after class. Chúng tôi thường tụ tập ở quán cà phê sau giờ học. |
| catch up /kætʃ ʌp/ | phr | nói chuyện cập nhật tin tức | Let's get coffee and catch up this weekend. Cuối tuần này mình đi cà phê trò chuyện nhé. |
| pick up /pɪk ʌp/ | phr | đón (ai), lấy (đồ) | Can you pick me up from the station at six? Bạn đón tôi ở nhà ga lúc sáu giờ được không? |
| drop off /drɑːp ɔːf/ | phr | cho xuống xe, đưa đến | I'll drop you off at the school gate. Tôi sẽ thả bạn xuống ở cổng trường. |
| run out of /rʌn aʊt əv/ | phr | hết (cái gì) | We ran out of milk, so I'll buy some later. Nhà hết sữa rồi, lát nữa tôi sẽ đi mua. |
| figure out /ˈfɪɡjər aʊt/ | phr | tìm ra, hiểu ra | I can't figure out how to use this new phone. Tôi không biết cách dùng chiếc điện thoại mới này. |
| work out /wɜːrk aʊt/ | phr | tập thể dục; giải quyết ổn thoả | I try to work out three times a week. Tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần. |
| get along /ɡet əˈlɔːŋ/ | phr | hòa thuận | I get along well with all my coworkers. Tôi hòa thuận với tất cả đồng nghiệp. |
| make sense /meɪk sens/ | phr | hợp lý, dễ hiểu | His explanation doesn't make sense to me. Lời giải thích của anh ấy nghe không hợp lý với tôi. |
| no worries /noʊ ˈwɜːriz/ | phr | đừng lo, không sao đâu | No worries, I'll wait for you here. Đừng lo, tôi sẽ đợi bạn ở đây. |
| by the way /baɪ ðə weɪ/ | phr | nhân tiện | By the way, have you seen my blue notebook? Nhân tiện, bạn có thấy quyển vở xanh của tôi không? |
| sounds good /saʊndz ɡʊd/ | phr | nghe được đấy, ổn đấy | Sounds good, I'll see you at seven. Nghe ổn đấy, hẹn gặp bạn lúc bảy giờ. |
| take your time /teɪk jʊr taɪm/ | phr | cứ từ từ, đừng vội | Take your time, we're not in a hurry. Cứ từ từ, chúng ta không vội. |
| hold on /hoʊld ɑːn/ | phr | chờ một chút | Hold on a second, I need to find my glasses. Chờ một chút, tôi cần tìm kính. |
| give it a try /ɡɪv ɪt ə traɪ/ | phr | thử xem | I've never cooked Indian food, but I'll give it a try. Tôi chưa từng nấu món Ấn, nhưng sẽ thử xem. |
| on my way /ɑːn maɪ weɪ/ | phr | đang trên đường đến | I'm on my way, so please save me a seat. Tôi đang trên đường tới, nhớ giữ cho tôi một chỗ nhé. |
| in a hurry /ɪn ə ˈhɜːri/ | phr | đang vội | Sorry, I can't talk now because I'm in a hurry. Xin lỗi, giờ tôi không nói chuyện được vì đang vội. |
| convenient /kənˈviːniənt/ | adj | thuận tiện | Is Friday afternoon convenient for you? Chiều thứ Sáu có tiện cho bạn không? |
| comfortable /ˈkʌmftərbl/ | adj | thoải mái | This sofa is very comfortable to sit on. Chiếc ghế sofa này ngồi rất thoải mái. |
| exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/ | adj | kiệt sức | I was exhausted after walking around the city all day. Tôi kiệt sức sau khi đi bộ khắp thành phố cả ngày. |
| embarrassed /ɪmˈbærəst/ | adj | xấu hổ, ngượng | She felt embarrassed when she forgot his name. Cô ấy thấy ngượng khi quên tên anh ấy. |
| actually /ˈæktʃuəli/ | adv | thật ra, thực ra | I actually prefer tea to coffee. Thật ra tôi thích trà hơn cà phê. |
| probably /ˈprɑːbəbli/ | adv | có lẽ, nhiều khả năng | It will probably rain this afternoon. Chiều nay nhiều khả năng trời sẽ mưa. |