Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường gặp khó khăn khi chia danh từ và động từ đúng cách ở thì hiện tại đơn hoặc chuyển từ số ít sang số nhiều. Một trong những kiến thức nền tảng nhưng dễ gây nhầm lẫn chính là cách thêm S và ES. Dù tưởng chừng đơn giản, việc áp dụng sai quy tắc này có thể ảnh hưởng đến cả ngữ pháp và giao tiếp. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu nhất về các quy tắc thêm S và ES cho danh từ và động từ trong tiếng Anh, giúp bạn sử dụng chính xác và tự tin hơn khi viết hoặc nói.
Cách thêm S và Es dành cho danh từ
Trong tiếng Anh, khi muốn chuyển một danh từ đếm được từ số ít sang số nhiều, bạn thường thêm s hoặc es vào cuối danh từ. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng áp dụng giống nhau, vì vậy bạn cần hiểu rõ các quy tắc cụ thể để dùng đúng.
Quy tắc thêm “s” cho danh từ số nhiều
Thông thường, đa số danh từ chỉ cần thêm “s” vào cuối để chuyển sang số nhiều:
Ví dụ:
- book → books (quyển sách → những quyển sách)
- car → cars (xe hơi → nhiều xe hơi)
- pen → pens (bút → nhiều cây bút)
- table → tables (cái bàn → nhiều cái bàn)
Áp dụng với các danh từ:
- Kết thúc bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) + phụ âm
- Không kết thúc bằng các âm đặc biệt như s, x, ch, sh, z, o

Tham khảo: Passive Voice Là Gì? Tổng Hợp Đầy Đủ Các Cấu Trúc Và Bài Tập Thực Hành
Quy tắc thêm “es” cho danh từ số nhiều
Bạn cần thêm “es” khi danh từ kết thúc bằng s, ss, x, ch, sh, z
Ví dụ:
- bus → buses (xe buýt → nhiều xe buýt)
- box → boxes (hộp → nhiều hộp)
- watch → watches (đồng hồ → nhiều đồng hồ)
- dish → dishes (đĩa → nhiều đĩa)
- quiz → quizzes (bài kiểm tra → nhiều bài kiểm tra)

Danh từ kết thúc bằng “y”
Nếu trước “y” là một phụ âm → Đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”
Ví dụ:
- city → cities
- baby → babies
- family → families
- party → parties
Nếu trước “y” là một nguyên âm → Chỉ thêm “s”
Ví dụ:
- boy → boys
- toy → toys
- day → days
- key → keys

Tham khảo: Những Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn Và Cách Dùng Đúng Nhất
Danh từ kết thúc bằng “o”
Danh từ kết thúc bằng “o” có 2 trường hợp:
Thêm “es” nếu là danh từ phổ biến hoặc không có gốc từ nước ngoài
Ví dụ:
- tomato → tomatoes
- potato → potatoes
- hero → heroes
- echo → echoes

Thêm “s” nếu là từ vay mượn từ ngôn ngữ khác hoặc là từ rút gọn
Ví dụ:
- photo → photos
- piano → pianos
- video → videos
- radio → radios

Tham khảo: 3 Dạng Câu Tường Thuật Phổ Biến Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng
Danh từ kết thúc bằng “f” hoặc “fe”
Đổi “f/fe” thành “v” rồi thêm “es”
Ví dụ:
- knife → knives
- leaf → leaves
- wolf → wolves
- wife → wives
- life → lives
Tuy nhiên, một số danh từ vẫn chỉ thêm “s”
Ví dụ:
- roof → roofs
- belief → beliefs
- chef → chefs
- cliff → cliffs

Danh từ bất quy tắc (không theo quy tắc thêm “s/es”)
Đây là các danh từ đổi hoàn toàn hình thức khi chuyển sang số nhiều:
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| man | men |
| woman | women |
| child | children |
| foot | feet |
| tooth | teeth |
| mouse | mice |
| goose | geese |

Tham khảo: Túc Từ Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Và Xác Định Túc Từ Tiếng Anh
Danh từ không thay đổi ở hình thức số nhiều
Một số danh từ giữ nguyên hình thức số ít và số nhiều:
Ví dụ:
- deer → deer
- fish → fish
- sheep → sheep
- aircraft → aircraft
- species → species
Lưu ý: Một số danh từ như “fish” trong văn cảnh cụ thể có thể dùng “fishes” khi nói về các loài cá khác nhau.

Cách thêm S và Es dành cho động từ
Quy tắc thêm “s” cho động từ
Thêm “s” với hầu hết các động từ thông thường
Ví dụ:
- work → works: He works every day.
- play → plays: She plays tennis.
- read → reads: John reads a book at night.
- drink → drinks: The baby drinks milk.
Áp dụng với các động từ:
- Kết thúc bằng nguyên âm hoặc phần lớn phụ âm
- Không kết thúc bằng các âm đặc biệt như s, x, ch, sh, z, o

Quy tắc thêm “es” cho động từ
Khi động từ kết thúc bằng những âm khó phát âm nếu chỉ thêm “s”, bạn cần thêm “es” để phát âm dễ hơn. Các động từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, x, z, o
Ví dụ:
- pass → passes: She passes me every morning.
- watch → watches: He watches TV at 8 PM.
- fix → fixes: It fixes the error automatically.
- go → goes: He goes to school.
- do → does: She does homework.

Tham khảo: Đại Từ Trong Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Đầy Đủ Các Đại Từ Tiếng Anh
Động từ kết thúc bằng “y”
Nếu trước “y” là phụ âm → Đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”
Ví dụ:
- study → studies: He studies hard.
- try → tries: She tries her best.
- carry → carries: The boy carries a bag.
Nếu trước “y” là nguyên âm → Chỉ thêm “s”
Ví dụ:
- play → plays: He plays soccer.
- enjoy → enjoys: She enjoys music.
- say → says: He says hello.

Những chủ ngữ nào cần thêm “s/es” cho động từ?
Chỉ thêm “s/es” khi chủ ngữ là:
| Chủ ngữ (Ngôi thứ 3 số ít) | Ví dụ động từ thêm s/es |
|---|---|
| He | He plays soccer. |
| She | She watches TV. |
| It | It goes fast. |
| Danh từ số ít | The dog barks. |
| Danh từ không đếm được | Water evaporates quickly. |
Lưu ý: Không thêm “s/es” với: I, you, we, they → dùng nguyên thể.

Bài tập thực hành cách dùng S và Es cho danh từ

Phần 1: Chọn dạng đúng của danh từ số nhiều
Yêu cầu: Thêm s hoặc es vào các danh từ sau đây theo đúng quy tắc đã học.
- book → ________
- glass → ________
- dish → ________
- photo → ________
- baby → ________
- key → ________
- tomato → ________
- wolf → ________
- box → ________
- day → ________
Phần 2: Điền dạng đúng của danh từ trong câu
Yêu cầu: Viết lại danh từ ở dạng số nhiều để hoàn thành câu chính xác.
- I have three (pen) in my bag.
- She bought two (watch) yesterday.
- There are many (child) playing in the park.
- My father grows (tomato) in the garden.
- The (leaf) fall from the tree in autumn.
- We saw some (bus) on the road.
- The (baby) are sleeping now.
- There are several (box) in the room.
- I like reading different (story).
- The (cat) are chasing the mice.
Phần 3: Phân loại cách thêm đuôi danh từ
Yêu cầu: Thêm “S”, “ES”, “IES”, hoặc “Giữ nguyên” với từng danh từ tương ứng sang số nhiều.
| Danh từ | Cách thêm |
|---|---|
| dog | ? |
| church | ? |
| city | ? |
| toy | ? |
| sheep | ? |
| potato | ? |
| photo | ? |
| knife | ? |
| man | ? |
| hero | ? |
Đáp án
Phần 1:
- books
- glasses
- dishes
- photos
- babies
- keys
- tomatoes
- wolves
- boxes
- days
Phần 2:
- pens
- watches
- children
- tomatoes
- leaves
- buses
- babies
- boxes
- stories
- cats
Phần 3:
- dogs
- churches
- cities
- toys
- sheep (không đổi)
- potatoes
- photos
- knives
- men
- heroes
Bài tập thực hành cách dùng S và Es cho động từ

Phần 1: Chia động từ thêm s hoặc es động từ
Yêu cầu: Thêm s hoặc es vào các động từ sau đây sao cho đúng khi chia với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
- play → ________
- go → ________
- teach → ________
- fix → ________
- read → ________
- watch → ________
- cry → ________
- carry → ________
- dance → ________
- kiss → ________
Phần 2: Điền dạng đúng của động từ vào câu
Yêu cầu: Viết đúng dạng của động từ trong ngoặc với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít).
- She ________ (like) chocolate.
- The dog ________ (bark) every morning.
- He ________ (go) to school by bike.
- My mom ________ (cook) very well.
- It ________ (rain) a lot in October.
- Linda ________ (study) English every day.
- The baby ________ (cry) loudly at night.
- This machine ________ (work) perfectly.
- He always ________ (wash) his car on weekends.
- The cat ________ (chase) the mouse.
Đáp án
Phần 1:
- plays
- goes
- teaches
- fixes
- reads
- watches
- cries
- carries
- dances
- kisses
Phần 2:
- likes
- barks
- goes
- cooks
- rains
- studies
- cries
- works
- washes
- chases
Việc nắm vững cách thêm S và ES không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác, tự nhiên hơn. Dù là danh từ hay động từ, mỗi nhóm từ đều có những quy tắc riêng cần ghi nhớ để tránh lỗi sai thường gặp. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ và áp dụng đúng các quy tắc thêm S và ES trong từng trường hợp cụ thể. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành phản xạ ngôn ngữ vững chắc trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

