Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 32 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 32 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| résumé /ˈrezəmeɪ/ | n | sơ yếu lý lịch | I updated my résumé before applying for the job. Tôi đã cập nhật sơ yếu lý lịch trước khi nộp đơn xin việc. |
| cover letter /ˈkʌvər ˈletər/ | phr | thư xin việc | A good cover letter should be short and specific. Một thư xin việc tốt nên ngắn gọn và cụ thể. |
| job opening /dʒɑːb ˈoʊpnɪŋ/ | phr | vị trí đang tuyển | There is a job opening for a sales assistant. Có một vị trí đang tuyển cho trợ lý kinh doanh. |
| apply for /əˈplaɪ fɔːr/ | phr | nộp đơn xin | I'd like to apply for the marketing assistant position. Tôi muốn nộp đơn xin vị trí trợ lý marketing. |
| interviewer /ˈɪntərvjuːər/ | n | người phỏng vấn | The interviewer asked me about my previous experience. Người phỏng vấn hỏi tôi về kinh nghiệm trước đây. |
| qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ | n | trình độ, bằng cấp | Do you have the right qualifications for this role? Bạn có đủ trình độ phù hợp cho vai trò này không? |
| experience /ɪkˈspɪriəns/ | n | kinh nghiệm | I have three years of experience in customer service. Tôi có ba năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng. |
| strength /streŋθ/ | n | điểm mạnh | My biggest strength is that I stay calm under pressure. Điểm mạnh lớn nhất của tôi là giữ bình tĩnh khi chịu áp lực. |
| weakness /ˈwiːknəs/ | n | điểm yếu | My weakness is that I sometimes take on too much work. Điểm yếu của tôi là đôi khi nhận quá nhiều việc. |
| responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | n | trách nhiệm | My main responsibility was managing the daily schedule. Trách nhiệm chính của tôi là quản lý lịch làm việc hằng ngày. |
| achievement /əˈtʃiːvmənt/ | n | thành tích | Her greatest achievement was doubling the sales in one year. Thành tích lớn nhất của cô ấy là tăng gấp đôi doanh số trong một năm. |
| skill /skɪl/ | n | kỹ năng | Good communication skills are important in this job. Kỹ năng giao tiếp tốt rất quan trọng trong công việc này. |
| teamwork /ˈtiːmwɜːrk/ | n | làm việc nhóm | Our company values teamwork and open communication. Công ty chúng tôi coi trọng làm việc nhóm và giao tiếp cởi mở. |
| leadership /ˈliːdərʃɪp/ | n | khả năng lãnh đạo | She showed strong leadership while managing the project. Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo tốt khi quản lý dự án. |
| reference /ˈrefrəns/ | n | người giới thiệu, thư giới thiệu | My former manager agreed to be my reference. Quản lý cũ của tôi đồng ý làm người giới thiệu cho tôi. |
| salary /ˈsæləri/ | n | lương | What salary are you expecting for this position? Bạn mong đợi mức lương nào cho vị trí này? |
| benefits /ˈbenɪfɪts/ | n | phúc lợi | The package includes health insurance and paid leave. Gói đãi ngộ gồm bảo hiểm y tế và ngày nghỉ có lương. |
| probation /proʊˈbeɪʃn/ | n | thời gian thử việc | The probation period lasts two months. Thời gian thử việc kéo dài hai tháng. |
| full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/ | adj | toàn thời gian | This is a full-time position with a fixed schedule. Đây là vị trí toàn thời gian với lịch làm việc cố định. |
| part-time /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ | adj | bán thời gian | She works part-time at a bookstore while studying. Cô ấy làm bán thời gian ở hiệu sách khi đang đi học. |
| multitask /ˈmʌltitæsk/ | v | làm nhiều việc cùng lúc | I can multitask without losing focus on the details. Tôi có thể làm nhiều việc cùng lúc mà không mất tập trung vào chi tiết. |
| motivated /ˈmoʊtɪveɪtɪd/ | adj | có động lực, nhiệt huyết | I am a motivated learner who enjoys new challenges. Tôi là người học đầy nhiệt huyết và thích thử thách mới. |
| reliable /rɪˈlaɪəbl/ | adj | đáng tin cậy | My coworkers describe me as a reliable team member. Đồng nghiệp mô tả tôi là một thành viên đáng tin cậy. |
| flexible /ˈfleksəbl/ | adj | linh hoạt | I am flexible and can work on weekends if needed. Tôi linh hoạt và có thể làm cuối tuần nếu cần. |
| hire /haɪr/ | v | thuê, tuyển dụng | The company plans to hire ten new employees this year. Công ty dự định tuyển mười nhân viên mới trong năm nay. |
| resign /rɪˈzaɪn/ | v | xin nghỉ việc | I resigned from my last job to move to another city. Tôi nghỉ việc cũ để chuyển sang thành phố khác. |
| negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/ | v | thương lượng | Don't be afraid to negotiate your salary politely. Đừng ngại thương lượng mức lương một cách lịch sự. |
| handle /ˈhændl/ | v | xử lý, đảm nhận | I can handle several tasks at the same time. Tôi có thể xử lý nhiều việc cùng lúc. |
| get along with /ɡet əˈlɔːŋ wɪð/ | phr | hòa hợp với | I get along with people from different backgrounds. Tôi hòa hợp được với những người có xuất thân khác nhau. |
| look forward to /lʊk ˈfɔːrwərd tu/ | phr | mong chờ | I look forward to hearing from you soon. Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. |
| work under pressure /wɜːrk ˈʌndər ˈpreʃər/ | phr | làm việc dưới áp lực | I can work under pressure and meet tight deadlines. Tôi có thể làm việc dưới áp lực và đáp ứng hạn chót gấp. |
| career goal /kəˈrɪr ɡoʊl/ | phr | mục tiêu nghề nghiệp | My career goal is to become a project manager. Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là trở thành quản lý dự án. |