Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 32 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 32 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| itinerary /aɪˈtɪnəreri/ | n | lịch trình chuyến đi | Our itinerary includes three days in Hue and two in Hoi An. Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Huế và hai ngày ở Hội An. |
| reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ | n | việc đặt chỗ | I'd like to make a reservation for two nights. Tôi muốn đặt phòng cho hai đêm. |
| accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ | n | chỗ ở | The price includes accommodation and breakfast. Giá đã bao gồm chỗ ở và bữa sáng. |
| check-in /ˈtʃek ɪn/ | n | thủ tục nhận phòng | Check-in starts at two o'clock in the afternoon. Giờ nhận phòng bắt đầu từ hai giờ chiều. |
| check-out /ˈtʃek aʊt/ | n | thủ tục trả phòng | Check-out time is eleven a.m. Giờ trả phòng là 11 giờ sáng. |
| passport /ˈpæspɔːrt/ | n | hộ chiếu | Don't forget to bring your passport to the airport. Đừng quên mang hộ chiếu ra sân bay. |
| visa /ˈviːzə/ | n | thị thực, visa | Do I need a visa to visit Japan for a week? Tôi có cần visa để đến Nhật một tuần không? |
| currency /ˈkɜːrənsi/ | n | tiền tệ | Where can I exchange my currency at a good rate? Tôi có thể đổi tiền ở đâu với tỷ giá tốt? |
| souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ | n | quà lưu niệm | I bought a small souvenir for each of my friends. Tôi mua một món quà lưu niệm nhỏ cho từng người bạn. |
| sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | n | việc tham quan | We spent the morning sightseeing in the old town. Chúng tôi dành buổi sáng để tham quan phố cổ. |
| tourist attraction /ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/ | phr | điểm tham quan du lịch | The old bridge is the most popular tourist attraction here. Cây cầu cổ là điểm tham quan nổi tiếng nhất ở đây. |
| guided tour /ˈɡaɪdɪd tʊr/ | phr | chuyến tham quan có hướng dẫn viên | We joined a guided tour of the ancient temple. Chúng tôi tham gia chuyến tham quan có hướng dẫn ở ngôi đền cổ. |
| round-trip ticket /ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪkɪt/ | phr | vé khứ hồi | A round-trip ticket is cheaper than two one-way tickets. Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều. |
| one-way ticket /ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | phr | vé một chiều | I only need a one-way ticket to Hanoi. Tôi chỉ cần vé một chiều đi Hà Nội. |
| luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ | n | hành lý | My luggage was lost, so the airline gave me some money. Hành lý của tôi bị thất lạc nên hãng bay đưa tôi một ít tiền. |
| departure /dɪˈpɑːrtʃər/ | n | sự khởi hành | The departure of our train was delayed by twenty minutes. Chuyến tàu của chúng tôi khởi hành chậm hai mươi phút. |
| destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ | n | điểm đến | Da Lat is a popular destination for couples. Đà Lạt là điểm đến được nhiều cặp đôi ưa thích. |
| route /ruːt/ | n | tuyến đường | Which route is the fastest to the beach? Tuyến đường nào đến bãi biển nhanh nhất? |
| detour /ˈdiːtʊr/ | n | đường vòng | We took a detour because the main road was closed. Chúng tôi đi đường vòng vì đường chính bị đóng. |
| fare /fer/ | n | giá vé | The bus fare to the airport is only two dollars. Giá vé xe buýt ra sân bay chỉ hai đô la. |
| timetable /ˈtaɪmteɪbl/ | n | bảng giờ tàu xe | Let me check the train timetable for tomorrow. Để tôi xem bảng giờ tàu ngày mai. |
| platform /ˈplætfɔːrm/ | n | sân ga | The train to Hue leaves from platform three. Chuyến tàu đi Huế khởi hành từ sân ga số ba. |
| customs /ˈkʌstəmz/ | n | hải quan | We had to open our bags at customs. Chúng tôi phải mở túi cho hải quan kiểm tra. |
| exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ | phr | tỷ giá hối đoái | The exchange rate changes slightly every day. Tỷ giá hối đoái thay đổi đôi chút mỗi ngày. |
| book /bʊk/ | v | đặt (phòng, vé) | We booked the hotel three months in advance. Chúng tôi đã đặt khách sạn trước ba tháng. |
| cancel /ˈkænsl/ | v | hủy | You can cancel the booking for free up to 24 hours before. Bạn có thể hủy đặt chỗ miễn phí trước 24 giờ. |
| get lost /ɡet lɔːst/ | phr | bị lạc đường | We got lost in the narrow streets of the old quarter. Chúng tôi bị lạc trong những con phố hẹp của khu phố cổ. |
| jet lag /ˈdʒet læɡ/ | phr | mệt mỏi do lệch múi giờ | I had terrible jet lag after the long flight. Tôi bị mệt mỏi vì lệch múi giờ sau chuyến bay dài. |
| sold out /soʊld aʊt/ | phr | hết vé, bán hết | The evening show is sold out, but there are tickets for the afternoon. Suất tối đã hết vé nhưng còn vé suất chiều. |
| off-season /ˌɔːf ˈsiːzn/ | adj | ngoài mùa cao điểm | Hotels are cheaper in the off-season. Khách sạn rẻ hơn vào mùa thấp điểm. |
| scenery /ˈsiːnəri/ | n | phong cảnh | The scenery along the coast was absolutely beautiful. Phong cảnh dọc bờ biển thật sự rất đẹp. |
| local cuisine /ˈloʊkl kwɪˈziːn/ | phr | ẩm thực địa phương | We tried the local cuisine at a small family restaurant. Chúng tôi thử ẩm thực địa phương ở một quán nhỏ của gia đình. |