Phím tắt: Space lật thẻ, mũi tên trái/phải chuyển thẻ.
Bạn đã thuộc cả 38 thẻ trong bộ này.
Toàn bộ 38 từ trong bộ
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ASAP /ˌeɪ es eɪ ˈpiː/ | abbr | As Soon As Possible: càng sớm càng tốt | Please reply to this email ASAP. Vui lòng trả lời email này càng sớm càng tốt. |
| FYI /ˌef waɪ ˈaɪ/ | abbr | For Your Information: để bạn biết | FYI, the meeting has been moved to Thursday. Để bạn biết, cuộc họp đã được dời sang thứ Năm. |
| BTW /ˌbiː tiː ˈdʌbljuː/ | abbr | By The Way: nhân tiện | BTW, did you finish the report? Nhân tiện, bạn đã làm xong báo cáo chưa? |
| FAQ /ˌef eɪ ˈkjuː/ | abbr | Frequently Asked Questions: câu hỏi thường gặp | You can find the answer in our FAQ page. Bạn có thể tìm câu trả lời trong trang câu hỏi thường gặp. |
| DIY /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | abbr | Do It Yourself: tự làm lấy | He built this bookshelf as a DIY project. Anh ấy tự làm chiếc kệ sách này như một dự án tự làm. |
| ID /ˌaɪ ˈdiː/ | abbr | Identification: giấy tờ tùy thân | Please show your ID at the entrance. Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân ở lối vào. |
| ATM /ˌeɪ tiː ˈem/ | abbr | Automated Teller Machine: máy rút tiền tự động | There is an ATM next to the supermarket. Có một máy ATM cạnh siêu thị. |
| RSVP /ˌɑːr es viː ˈpiː/ | abbr | Répondez s'il vous plaît: vui lòng phản hồi (xác nhận tham dự) | Please RSVP by Friday so we can book enough seats. Vui lòng xác nhận tham dự trước thứ Sáu để chúng tôi đặt đủ chỗ. |
| TBA /ˌtiː biː ˈeɪ/ | abbr | To Be Announced: sẽ được thông báo | The location of the party is TBA. Địa điểm buổi tiệc sẽ được thông báo sau. |
| TBC /ˌtiː biː ˈsiː/ | abbr | To Be Confirmed: sẽ được xác nhận | The starting time is still TBC. Giờ bắt đầu vẫn chưa được xác nhận. |
| AKA /ˌeɪ keɪ ˈeɪ/ | abbr | Also Known As: còn được biết đến là | Samuel Clemens, AKA Mark Twain, wrote many famous novels. Samuel Clemens, còn được biết đến là Mark Twain, viết nhiều tiểu thuyết nổi tiếng. |
| BRB /ˌbiː ɑːr ˈbiː/ | abbr | Be Right Back: quay lại ngay | BRB, someone is at the door. Quay lại ngay, có người gõ cửa. |
| IMO /ˌaɪ em ˈoʊ/ | abbr | In My Opinion: theo ý kiến của tôi | IMO, the first plan is much safer. Theo tôi, kế hoạch đầu tiên an toàn hơn nhiều. |
| TTYL /ˌtiː tiː waɪ ˈel/ | abbr | Talk To You Later: nói chuyện sau nhé | I have to go now, TTYL. Tôi phải đi bây giờ, nói chuyện sau nhé. |
| IDK /ˌaɪ diː ˈkeɪ/ | abbr | I Don't Know: tôi không biết | IDK where she put the keys. Tôi không biết cô ấy để chìa khoá ở đâu. |
| NP /ˌen ˈpiː/ | abbr | No Problem: không có gì, không vấn đề | NP, I can help you move on Saturday. Không vấn đề, tôi có thể giúp bạn chuyển nhà vào thứ Bảy. |
| a.m. /ˌeɪ ˈem/ | abbr | Ante Meridiem: buổi sáng (trước 12 giờ trưa) | The flight leaves at 6 a.m. tomorrow. Chuyến bay khởi hành lúc 6 giờ sáng mai. |
| p.m. /ˌpiː ˈem/ | abbr | Post Meridiem: buổi chiều, tối (sau 12 giờ trưa) | Our office closes at 5:30 p.m. Văn phòng chúng tôi đóng cửa lúc 5 giờ 30 chiều. |
| GMT /ˌdʒiː em ˈtiː/ | abbr | Greenwich Mean Time: giờ chuẩn Greenwich | The webinar starts at 2 p.m. GMT. Buổi hội thảo trực tuyến bắt đầu lúc 2 giờ chiều theo giờ GMT. |
| ETA /ˌiː tiː ˈeɪ/ | abbr | Estimated Time of Arrival: thời gian dự kiến đến nơi | The ETA of the ship is Tuesday morning. Thời gian dự kiến tàu đến là sáng thứ Ba. |
| EOD /ˌiː oʊ ˈdiː/ | abbr | End Of Day: cuối ngày làm việc | I will send you the file by EOD. Tôi sẽ gửi tệp cho bạn trước khi hết ngày. |
| TBD /ˌtiː biː ˈdiː/ | abbr | To Be Determined: sẽ được xác định | The price is TBD until we receive the final quote. Giá sẽ được xác định sau khi chúng tôi nhận báo giá cuối cùng. |
| DOB /ˌdiː oʊ ˈbiː/ | abbr | Date Of Birth: ngày sinh | Please write your name and DOB on the form. Vui lòng ghi họ tên và ngày sinh vào mẫu đơn. |
| CEO /ˌsiː iː ˈoʊ/ | abbr | Chief Executive Officer: tổng giám đốc điều hành | The CEO announced a new plan to open ten stores. Tổng giám đốc điều hành công bố kế hoạch mở mười cửa hàng mới. |
| CV /ˌsiː ˈviː/ | abbr | Curriculum Vitae: sơ yếu lý lịch | Attach your CV and a short cover letter to the email. Hãy đính kèm sơ yếu lý lịch và một thư xin việc ngắn vào email. |
| HR /ˌeɪtʃ ˈɑːr/ | abbr | Human Resources: phòng nhân sự | Please send your documents to the HR department. Vui lòng gửi hồ sơ đến phòng nhân sự. |
| PR /ˌpiː ˈɑːr/ | abbr | Public Relations: quan hệ công chúng | She works in PR for a large hotel chain. Cô ấy làm quan hệ công chúng cho một chuỗi khách sạn lớn. |
| KPI /ˌkeɪ piː ˈaɪ/ | abbr | Key Performance Indicator: chỉ số đánh giá hiệu quả công việc | Our main KPI this quarter is customer satisfaction. KPI chính của chúng tôi quý này là mức độ hài lòng của khách hàng. |
| ROI /ˌɑːr oʊ ˈaɪ/ | abbr | Return On Investment: tỷ suất hoàn vốn | The ROI on this advertising campaign was very high. Tỷ suất hoàn vốn của chiến dịch quảng cáo này rất cao. |
| Q&A /ˌkjuː ən ˈeɪ/ | abbr | Questions and Answers: phần hỏi đáp | There will be a short Q&A after the talk. Sẽ có một phần hỏi đáp ngắn sau buổi nói chuyện. |
| VIP /ˌviː aɪ ˈpiː/ | abbr | Very Important Person: khách quan trọng | VIP guests can use a separate entrance. Khách VIP có thể dùng lối vào riêng. |
| PIN /pɪn/ | abbr | Personal Identification Number: mã số cá nhân | Never share your PIN with anyone. Đừng bao giờ chia sẻ mã PIN của bạn với ai. |
| SOS /ˌes oʊ ˈes/ | abbr | Save Our Souls: tín hiệu cầu cứu khẩn cấp | The sailors sent an SOS when the storm hit. Các thủy thủ phát tín hiệu SOS khi cơn bão ập đến. |
| NASA /ˈnæsə/ | abbr | National Aeronautics and Space Administration: Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ | NASA plans to send astronauts back to the Moon. NASA có kế hoạch đưa các phi hành gia trở lại Mặt Trăng. |
| UNESCO /juːˈneskoʊ/ | abbr | United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization: Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên Hợp Quốc | Ha Long Bay is a UNESCO World Heritage Site. Vịnh Hạ Long là Di sản Thế giới của UNESCO. |
| e.g. /ˌiː ˈdʒiː/ | abbr | exempli gratia (Latin): ví dụ | Bring something warm, e.g. a sweater or a jacket. Hãy mang theo đồ ấm, ví dụ áo len hoặc áo khoác. |
| i.e. /ˌaɪ ˈiː/ | abbr | id est (Latin): nghĩa là, tức là | The office is closed on weekends, i.e. Saturday and Sunday. Văn phòng đóng cửa vào cuối tuần, tức là thứ Bảy và Chủ Nhật. |
| etc. /et ˈsetərə/ | abbr | et cetera (Latin): vân vân | We sell pens, notebooks, folders, etc. Chúng tôi bán bút, vở, bìa hồ sơ, vân vân. |
Đọc bài gốc: Tồng Hợp Những Từ Viết Tắt Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Hiện Nay