Flashcard từ vựng Hàng không

Toàn bộ 35 từ trong bộ

TừLoạiNghĩaVí dụ
airport /ˈerpɔːrt/nsân bayWe arrived at the airport two hours before departure. Chúng tôi đến sân bay trước giờ khởi hành hai tiếng.
terminal /ˈtɜːrmɪnl/nnhà gaInternational flights depart from Terminal 2. Các chuyến bay quốc tế khởi hành từ Nhà ga số 2.
runway /ˈrʌnweɪ/nđường băngThe plane waited on the runway for permission to take off. Máy bay chờ trên đường băng để được phép cất cánh.
gate /ɡeɪt/ncửa ra máy bayPlease go to Gate 14 for boarding. Vui lòng đến cửa số 14 để lên máy bay.
check-in counter /ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər/phrquầy làm thủ tụcThe check-in counter opens three hours before the flight. Quầy làm thủ tục mở cửa ba tiếng trước chuyến bay.
boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ pæs/phrthẻ lên máy bayKeep your boarding pass until you leave the airport. Hãy giữ thẻ lên máy bay cho đến khi rời sân bay.
baggage /ˈbæɡɪdʒ/nhành lýEach passenger may check in one piece of baggage for free. Mỗi hành khách được ký gửi miễn phí một kiện hành lý.
carry-on bag /ˈkæri ɑːn bæɡ/phrhành lý xách tayYour carry-on bag must fit under the seat in front of you. Hành lý xách tay của bạn phải vừa dưới ghế phía trước.
pilot /ˈpaɪlət/nphi côngThe pilot announced that we would land in twenty minutes. Phi công thông báo chúng ta sẽ hạ cánh sau hai mươi phút.
cockpit /ˈkɑːkpɪt/nbuồng láiPassengers are not allowed to enter the cockpit during the flight. Hành khách không được vào buồng lái trong suốt chuyến bay.
turbulence /ˈtɜːrbjələns/nsự nhiễu loạn không khíWe hit some turbulence over the mountains. Chúng tôi gặp một ít nhiễu loạn không khí phía trên dãy núi.
delay /dɪˈleɪ/nsự chậm trễThere was a two-hour delay because of heavy fog. Chuyến bay bị chậm hai tiếng vì sương mù dày.
immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/nnhập cảnh, kiểm tra nhập cảnhThe line at immigration was very long this morning. Hàng xếp ở quầy nhập cảnh sáng nay rất dài.
departure /dɪˈpɑːrtʃər/nsự khởi hànhThe departure time has been moved to 9:30 p.m. Giờ khởi hành đã được dời sang 9 giờ 30 tối.
arrival /əˈraɪvl/nsự đến nơiThe arrival hall was crowded with people waiting for family. Sảnh đến đông người đang chờ người thân.
altitude /ˈæltɪtuːd/nđộ caoThe plane is cruising at an altitude of 35,000 feet. Máy bay đang bay ở độ cao 35.000 feet.
airspeed /ˈerspiːd/ntốc độ bayThe pilot checked the airspeed before starting the descent. Phi công kiểm tra tốc độ bay trước khi bắt đầu hạ độ cao.
autopilot /ˈɔːtoʊpaɪlət/nhệ thống lái tự độngThe captain switched on the autopilot after takeoff. Cơ trưởng bật hệ thống lái tự động sau khi cất cánh.
control tower /kənˈtroʊl ˈtaʊər/phrtháp kiểm soát không lưuThe control tower gave us permission to land. Tháp kiểm soát không lưu đã cho phép chúng tôi hạ cánh.
flaps /flæps/ncánh tàThe pilot extended the flaps to slow the aircraft down. Phi công mở cánh tà để giảm tốc độ máy bay.
landing gear /ˈlændɪŋ ɡɪr/phrbánh đápThe landing gear came down just before the touchdown. Bánh đáp được hạ xuống ngay trước khi tiếp đất.
thrust /θrʌst/nlực đẩyThe engines produce enough thrust to lift a heavy aircraft. Động cơ tạo đủ lực đẩy để nâng một chiếc máy bay nặng.
taxiway /ˈtæksiweɪ/nđường lănThe aircraft moved slowly along the taxiway to the gate. Máy bay chạy chậm trên đường lăn về phía cửa ra.
take-off /ˈteɪk ɔːf/nsự cất cánhPlease keep your seat belt fastened during take-off. Vui lòng luôn thắt dây an toàn khi máy bay cất cánh.
landing /ˈlændɪŋ/nsự hạ cánhIt was a smooth landing despite the strong wind. Đó là một lần hạ cánh êm ái dù gió mạnh.
holding pattern /ˈhoʊldɪŋ ˈpætərn/phrvòng chờ trên khôngWe stayed in a holding pattern for fifteen minutes. Chúng tôi bay vòng chờ trên không trong mười lăm phút.
flight plan /flaɪt plæn/phrkế hoạch bayThe pilot filed a flight plan before leaving the airport. Phi công nộp kế hoạch bay trước khi rời sân bay.
crosswind /ˈkrɔːswɪnd/ngió ngangStrong crosswinds made the landing more difficult. Gió ngang mạnh khiến việc hạ cánh khó hơn.
headwind /ˈhedwɪnd/ngió ngượcA headwind slowed the plane and added forty minutes to the trip. Gió ngược làm máy bay chậm lại và thêm bốn mươi phút vào chuyến đi.
tailwind /ˈteɪlwɪnd/ngió thuậnThanks to a tailwind, we landed ahead of schedule. Nhờ có gió thuận, chúng tôi hạ cánh sớm hơn dự kiến.
mayday /ˈmeɪdeɪ/ntín hiệu cấp cứu khẩn cấpThe pilot called "mayday" when the engine failed. Phi công kêu "mayday" khi động cơ bị hỏng.
clearance /ˈklɪrəns/nsự cho phép (bay, cất/hạ cánh)We are waiting for clearance to take off. Chúng tôi đang chờ được cho phép cất cánh.
airspace /ˈerspeɪs/nkhông phậnThe plane entered Vietnamese airspace at noon. Máy bay vào không phận Việt Nam lúc giữa trưa.
fuselage /ˈfjuːsəlɑːʒ/nthân chính của máy bayEngineers found a small crack in the fuselage. Các kỹ sư phát hiện một vết nứt nhỏ trên thân máy bay.
layover /ˈleɪoʊvər/nthời gian quá cảnh chờ nối chuyếnI have a three-hour layover in Tokyo. Tôi có ba tiếng quá cảnh chờ nối chuyến ở Tokyo.

Đọc bài gốc: Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Hàng Không Dành Cho Phi Công

Xem các bộ thẻ khác