Flashcard từ vựng Marketing

Toàn bộ 32 từ trong bộ

TừLoạiNghĩaVí dụ
brand /brænd/nthương hiệuCustomers trust this brand because of its consistent quality. Khách hàng tin tưởng thương hiệu này nhờ chất lượng ổn định.
target market /ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːrkɪt/phrthị trường mục tiêuOur target market is young professionals living in big cities. Thị trường mục tiêu của chúng tôi là người trẻ đi làm sống ở các thành phố lớn.
target audience /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/phrđối tượng khách hàng mục tiêuWrite in a style that your target audience can easily understand. Hãy viết theo phong cách mà đối tượng mục tiêu của bạn dễ hiểu.
market research /ˈmɑːrkɪt ˈriːsɜːrtʃ/phrnghiên cứu thị trườngMarket research showed that most buyers prefer online shopping. Nghiên cứu thị trường cho thấy hầu hết người mua thích mua sắm trực tuyến.
product positioning /ˈprɑːdʌkt pəˈzɪʃənɪŋ/phrđịnh vị sản phẩmClear product positioning helps customers see why you are different. Định vị sản phẩm rõ ràng giúp khách hàng thấy bạn khác biệt ở đâu.
unique selling point /juˈniːk ˈselɪŋ pɔɪnt/phrđiểm bán hàng độc nhất (USP)Free repairs for life is the unique selling point of our product. Bảo hành sửa chữa trọn đời là điểm bán hàng độc nhất của sản phẩm chúng tôi.
marketing mix /ˈmɑːrkɪtɪŋ mɪks/phrmarketing hỗn hợp (4P)The marketing mix includes product, price, place, and promotion. Marketing hỗn hợp gồm sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến.
advertising /ˈædvərtaɪzɪŋ/nquảng cáoThe company spends a third of its budget on advertising. Công ty chi một phần ba ngân sách cho quảng cáo.
public relations /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/phrquan hệ công chúng (PR)Our public relations team handled the media after the product recall. Đội quan hệ công chúng của chúng tôi đã xử lý truyền thông sau vụ thu hồi sản phẩm.
distribution channel /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn ˈtʃænl/phrkênh phân phốiOnline stores are now our main distribution channel. Cửa hàng trực tuyến hiện là kênh phân phối chính của chúng tôi.
digital marketing /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/phrtiếp thị kỹ thuật sốShe works in digital marketing for a small fashion brand. Cô ấy làm tiếp thị kỹ thuật số cho một thương hiệu thời trang nhỏ.
content marketing /ˈkɑːntent ˈmɑːrkɪtɪŋ/phrtiếp thị nội dungContent marketing builds trust by giving readers useful information. Tiếp thị nội dung tạo niềm tin bằng cách cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc.
social media /ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/phrmạng xã hộiWe post new offers on social media every morning. Chúng tôi đăng ưu đãi mới trên mạng xã hội mỗi sáng.
search engine optimization /sɜːrtʃ ˈendʒɪn ˌɑːptɪmaɪˈzeɪʃn/phrtối ưu hoá công cụ tìm kiếm (SEO)Search engine optimization can bring steady traffic to your website. Tối ưu hoá công cụ tìm kiếm có thể mang lại lượng truy cập ổn định cho website.
pay-per-click /peɪ pər klɪk/phrtrả tiền theo lượt nhấp chuột (PPC)With pay-per-click ads, you only pay when someone visits your page. Với quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp, bạn chỉ trả khi có người vào trang.
conversion rate /kənˈvɜːrʒn reɪt/phrtỷ lệ chuyển đổiThe new landing page doubled our conversion rate. Trang đích mới đã nhân đôi tỷ lệ chuyển đổi của chúng tôi.
lead generation /liːd ˌdʒenəˈreɪʃn/phrtạo khách hàng tiềm năngWebinars are a great tool for lead generation. Hội thảo trực tuyến là công cụ tuyệt vời để tạo khách hàng tiềm năng.
customer retention /ˈkʌstəmər rɪˈtenʃn/phrgiữ chân khách hàngGood customer service improves customer retention. Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt giúp giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.
market share /ˈmɑːrkɪt ʃer/phrthị phầnOur market share grew from ten to fifteen percent last year. Thị phần của chúng tôi tăng từ mười lên mười lăm phần trăm năm ngoái.
brand awareness /brænd əˈwernəs/phrmức độ nhận biết thương hiệuThe campaign was designed to raise brand awareness among teenagers. Chiến dịch được thiết kế để nâng cao nhận biết thương hiệu trong giới thiếu niên.
influencer /ˈɪnfluənsər/nngười ảnh hưởngThe brand invited a popular influencer to review its new phone. Thương hiệu đã mời một người ảnh hưởng nổi tiếng đánh giá chiếc điện thoại mới.
affiliate marketing /əˈfɪlieɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/phrtiếp thị liên kếtMany bloggers earn money through affiliate marketing. Nhiều blogger kiếm tiền nhờ tiếp thị liên kết.
return on investment /rɪˈtɜːrn ɑːn ɪnˈvestmənt/phrtỷ suất hoàn vốn (ROI)We measure the return on investment of every campaign. Chúng tôi đo tỷ suất hoàn vốn của từng chiến dịch.
key performance indicator /kiː pərˈfɔːrməns ˈɪndɪkeɪtər/phrchỉ số đo lường hiệu quả chính (KPI)The number of new subscribers is our main key performance indicator. Số người đăng ký mới là chỉ số hiệu quả chính của chúng tôi.
call to action /kɔːl tu ˈækʃn/phrlời kêu gọi hành động (CTA)End your email with a clear call to action. Hãy kết thúc email bằng một lời kêu gọi hành động rõ ràng.
landing page /ˈlændɪŋ peɪdʒ/phrtrang đíchVisitors who click the ad go straight to a landing page. Khách bấm vào quảng cáo sẽ được đưa thẳng đến một trang đích.
bounce rate /baʊns reɪt/phrtỷ lệ thoát trangA high bounce rate means visitors leave without exploring the site. Tỷ lệ thoát cao nghĩa là khách rời đi mà không xem thêm trang nào.
click-through rate /klɪk θruː reɪt/phrtỷ lệ nhấp chuột (CTR)Changing the headline improved our click-through rate by twenty percent. Đổi tiêu đề đã cải thiện tỷ lệ nhấp chuột của chúng tôi thêm hai mươi phần trăm.
backlink /ˈbæklɪŋk/nliên kết ngượcA backlink from a trusted site can boost your search ranking. Một liên kết ngược từ trang uy tín có thể nâng thứ hạng tìm kiếm của bạn.
keyword /ˈkiːwɜːrd/ntừ khoáChoose a keyword that people actually search for. Hãy chọn từ khoá mà mọi người thực sự tìm kiếm.
customer journey /ˈkʌstəmər ˈdʒɜːrni/phrhành trình khách hàngWe mapped the customer journey from first visit to final purchase. Chúng tôi vẽ ra hành trình khách hàng từ lần ghé đầu tiên đến lúc mua hàng.
market segmentation /ˈmɑːrkɪt ˌseɡmenˈteɪʃn/phrphân khúc thị trườngMarket segmentation helps us offer the right product to each group. Phân khúc thị trường giúp chúng tôi đưa đúng sản phẩm đến từng nhóm khách.

Đọc bài gốc: Tổng Hợp Những Từ Vựng Chuyên Ngành Marketing Được Sử Dụng Nhiều Nhất

Xem các bộ thẻ khác